The researchers were able to conclusively prove their hypothesis.
Các nhà nghiên cứu đã có thể chứng minh một cách dứt khoát giả thuyết của họ.
The detective was able to conclusively solve the mystery.
Thám tử đã có thể giải quyết bí ẩn một cách dứt khoát.
The evidence conclusively pointed to the suspect's guilt.
Bằng chứng dứt khoát chỉ ra tội lỗi của nghi phạm.
The test results conclusively showed that the treatment was effective.
Kết quả kiểm tra cho thấy rõ ràng phương pháp điều trị có hiệu quả.
The witness's testimony conclusively confirmed the defendant's alibi.
Lời khai của nhân chứng đã xác nhận rõ ràng về nhân thân của bị cáo.
The DNA analysis conclusively linked the suspect to the crime scene.
Phân tích DNA đã liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án một cách dứt khoát.
The final report conclusively stated the cause of the accident.
Báo cáo cuối cùng đã nêu rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.
The expert's analysis conclusively determined the authenticity of the artwork.
Phân tích của chuyên gia đã xác định rõ tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.
The judge's ruling conclusively settled the dispute between the two parties.
Quyết định của thẩm phán đã giải quyết dứt khoát tranh chấp giữa hai bên.
The audit results conclusively proved the company's financial misconduct.
Kết quả kiểm toán đã chứng minh rõ ràng hành vi sai phạm tài chính của công ty.
The researchers were able to conclusively prove their hypothesis.
Các nhà nghiên cứu đã có thể chứng minh một cách dứt khoát giả thuyết của họ.
The detective was able to conclusively solve the mystery.
Thám tử đã có thể giải quyết bí ẩn một cách dứt khoát.
The evidence conclusively pointed to the suspect's guilt.
Bằng chứng dứt khoát chỉ ra tội lỗi của nghi phạm.
The test results conclusively showed that the treatment was effective.
Kết quả kiểm tra cho thấy rõ ràng phương pháp điều trị có hiệu quả.
The witness's testimony conclusively confirmed the defendant's alibi.
Lời khai của nhân chứng đã xác nhận rõ ràng về nhân thân của bị cáo.
The DNA analysis conclusively linked the suspect to the crime scene.
Phân tích DNA đã liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án một cách dứt khoát.
The final report conclusively stated the cause of the accident.
Báo cáo cuối cùng đã nêu rõ nguyên nhân của vụ tai nạn.
The expert's analysis conclusively determined the authenticity of the artwork.
Phân tích của chuyên gia đã xác định rõ tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.
The judge's ruling conclusively settled the dispute between the two parties.
Quyết định của thẩm phán đã giải quyết dứt khoát tranh chấp giữa hai bên.
The audit results conclusively proved the company's financial misconduct.
Kết quả kiểm toán đã chứng minh rõ ràng hành vi sai phạm tài chính của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay