deflecting attention
đẩy sự chú ý đi nơi khác
deflecting blows
chặn đòn
deflecting criticism
chặn đứng những lời chỉ trích
deflecting sunlight
phản xạ ánh sáng mặt trời
deflecting questions
né tránh các câu hỏi
deflected shots
những cú sút bị chặn
deflecting the ball
đẩy bóng
deflecting blame
đẩy trách nhiệm
deflecting impact
giảm thiểu tác động
deflecting waves
phản xạ sóng
the politician was deflecting questions about the scandal.
Nhà chính trị đó đang lảng tránh các câu hỏi về vụ bê bối.
he tried deflecting the blame onto his assistant.
Anh ta đã cố gắng đổ lỗi cho trợ lý của mình.
the goalie was skilled at deflecting the incoming shots.
Người chơi môn bóng đá luôn khéo tay trong việc cản bóng.
she was deflecting criticism with humor and charm.
Cô ấy đã dùng sự hài hước và duyên dáng để lảng tránh những lời chỉ trích.
the solar panel is designed to deflect sunlight.
Tấm pin năng lượng mặt trời được thiết kế để phản xạ ánh sáng mặt trời.
the company is deflecting concerns about its environmental impact.
Công ty đang lảng tránh những lo ngại về tác động môi trường của mình.
he was deflecting attention away from his mistakes.
Anh ta đang lảng tránh sự chú ý khỏi những sai lầm của mình.
the shield was deflecting the enemy's attacks.
Khiên đang chặn đứng các cuộc tấn công của kẻ thù.
the lawyer was deflecting the witness's testimony.
Luật sư đang lảng tránh lời khai của nhân chứng.
the wind was deflecting the rain away from the house.
Gió đã đẩy mưa ra xa khỏi nhà.
the building's design incorporates features deflecting heat.
Thiết kế của tòa nhà có các tính năng phản xạ nhiệt.
she skillfully deflected his advances with a polite smile.
Cô ấy khéo léo từ chối những tiến bộ của anh ta bằng một nụ cười lịch sự.
deflecting attention
đẩy sự chú ý đi nơi khác
deflecting blows
chặn đòn
deflecting criticism
chặn đứng những lời chỉ trích
deflecting sunlight
phản xạ ánh sáng mặt trời
deflecting questions
né tránh các câu hỏi
deflected shots
những cú sút bị chặn
deflecting the ball
đẩy bóng
deflecting blame
đẩy trách nhiệm
deflecting impact
giảm thiểu tác động
deflecting waves
phản xạ sóng
the politician was deflecting questions about the scandal.
Nhà chính trị đó đang lảng tránh các câu hỏi về vụ bê bối.
he tried deflecting the blame onto his assistant.
Anh ta đã cố gắng đổ lỗi cho trợ lý của mình.
the goalie was skilled at deflecting the incoming shots.
Người chơi môn bóng đá luôn khéo tay trong việc cản bóng.
she was deflecting criticism with humor and charm.
Cô ấy đã dùng sự hài hước và duyên dáng để lảng tránh những lời chỉ trích.
the solar panel is designed to deflect sunlight.
Tấm pin năng lượng mặt trời được thiết kế để phản xạ ánh sáng mặt trời.
the company is deflecting concerns about its environmental impact.
Công ty đang lảng tránh những lo ngại về tác động môi trường của mình.
he was deflecting attention away from his mistakes.
Anh ta đang lảng tránh sự chú ý khỏi những sai lầm của mình.
the shield was deflecting the enemy's attacks.
Khiên đang chặn đứng các cuộc tấn công của kẻ thù.
the lawyer was deflecting the witness's testimony.
Luật sư đang lảng tránh lời khai của nhân chứng.
the wind was deflecting the rain away from the house.
Gió đã đẩy mưa ra xa khỏi nhà.
the building's design incorporates features deflecting heat.
Thiết kế của tòa nhà có các tính năng phản xạ nhiệt.
she skillfully deflected his advances with a polite smile.
Cô ấy khéo léo từ chối những tiến bộ của anh ta bằng một nụ cười lịch sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay