evading taxes
tránh thuế
evading questions
tránh các câu hỏi
evading arrest
tránh bị bắt
evading responsibility
tránh trách nhiệm
evading detection
tránh bị phát hiện
evading traffic
tránh giao thông
evading capture
tránh bị bắt giữ
evading eye contact
tránh giao tiếp bằng mắt
evading the issue
né tránh vấn đề
evading scrutiny
tránh bị kiểm tra
evading taxes
tránh thuế
evading questions
tránh các câu hỏi
evading arrest
tránh bị bắt
evading responsibility
tránh trách nhiệm
evading detection
tránh bị phát hiện
evading traffic
tránh giao thông
evading capture
tránh bị bắt giữ
evading eye contact
tránh giao tiếp bằng mắt
evading the issue
né tránh vấn đề
evading scrutiny
tránh bị kiểm tra
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay