defoliating

[Mỹ]/dɪˈfəʊlɪeɪtɪŋ/
[Anh]/dɪˈfoʊliˌeɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.gây ra sự rụng lá

Cụm từ & Cách kết hợp

defoliating agents

chất diệt lá

defoliating plants

thực vật gây hại lá

defoliating process

quá trình loại bỏ lá

defoliating insects

côn trùng gây hại lá

defoliating chemicals

hóa chất diệt lá

defoliating techniques

kỹ thuật loại bỏ lá

defoliating effects

tác động của việc loại bỏ lá

defoliating treatments

phương pháp điều trị diệt lá

defoliating weeds

loại bỏ cỏ dại

defoliating cycles

chu kỳ loại bỏ lá

Câu ví dụ

the defoliating process helps improve soil quality.

quá trình làm sạch lá giúp cải thiện chất lượng đất.

defoliating plants can enhance their growth during the season.

việc loại bỏ lá của cây có thể tăng cường sự phát triển của chúng trong suốt mùa.

the farmer is defoliating the crops to prepare for harvest.

người nông dân đang loại bỏ lá cây trồng để chuẩn bị cho vụ thu hoạch.

defoliating trees in autumn reveals their beautiful bark.

việc loại bỏ lá của cây vào mùa thu làm lộ ra lớp vỏ đẹp của chúng.

defoliating agents are used in agriculture to control pests.

các chất làm sạch lá được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát sâu bệnh.

after defoliating, the plants need time to recover.

sau khi loại bỏ lá, cây cần thời gian để phục hồi.

defoliating can lead to increased sunlight penetration.

việc loại bỏ lá có thể dẫn đến tăng khả năng xuyên thấu của ánh sáng mặt trời.

the defoliating technique is common in tropical regions.

kỹ thuật loại bỏ lá phổ biến ở các vùng nhiệt đới.

defoliating shrubs can create a more open landscape.

việc loại bỏ lá của các cây bụi có thể tạo ra một cảnh quan mở hơn.

farmers are experimenting with defoliating methods for better yields.

người nông dân đang thử nghiệm các phương pháp loại bỏ lá để đạt được năng suất tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay