defoliating agents
chất diệt lá
defoliating plants
thực vật gây hại lá
defoliating process
quá trình loại bỏ lá
defoliating insects
côn trùng gây hại lá
defoliating chemicals
hóa chất diệt lá
defoliating techniques
kỹ thuật loại bỏ lá
defoliating effects
tác động của việc loại bỏ lá
defoliating treatments
phương pháp điều trị diệt lá
defoliating weeds
loại bỏ cỏ dại
defoliating cycles
chu kỳ loại bỏ lá
the defoliating process helps improve soil quality.
quá trình làm sạch lá giúp cải thiện chất lượng đất.
defoliating plants can enhance their growth during the season.
việc loại bỏ lá của cây có thể tăng cường sự phát triển của chúng trong suốt mùa.
the farmer is defoliating the crops to prepare for harvest.
người nông dân đang loại bỏ lá cây trồng để chuẩn bị cho vụ thu hoạch.
defoliating trees in autumn reveals their beautiful bark.
việc loại bỏ lá của cây vào mùa thu làm lộ ra lớp vỏ đẹp của chúng.
defoliating agents are used in agriculture to control pests.
các chất làm sạch lá được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát sâu bệnh.
after defoliating, the plants need time to recover.
sau khi loại bỏ lá, cây cần thời gian để phục hồi.
defoliating can lead to increased sunlight penetration.
việc loại bỏ lá có thể dẫn đến tăng khả năng xuyên thấu của ánh sáng mặt trời.
the defoliating technique is common in tropical regions.
kỹ thuật loại bỏ lá phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
defoliating shrubs can create a more open landscape.
việc loại bỏ lá của các cây bụi có thể tạo ra một cảnh quan mở hơn.
farmers are experimenting with defoliating methods for better yields.
người nông dân đang thử nghiệm các phương pháp loại bỏ lá để đạt được năng suất tốt hơn.
defoliating agents
chất diệt lá
defoliating plants
thực vật gây hại lá
defoliating process
quá trình loại bỏ lá
defoliating insects
côn trùng gây hại lá
defoliating chemicals
hóa chất diệt lá
defoliating techniques
kỹ thuật loại bỏ lá
defoliating effects
tác động của việc loại bỏ lá
defoliating treatments
phương pháp điều trị diệt lá
defoliating weeds
loại bỏ cỏ dại
defoliating cycles
chu kỳ loại bỏ lá
the defoliating process helps improve soil quality.
quá trình làm sạch lá giúp cải thiện chất lượng đất.
defoliating plants can enhance their growth during the season.
việc loại bỏ lá của cây có thể tăng cường sự phát triển của chúng trong suốt mùa.
the farmer is defoliating the crops to prepare for harvest.
người nông dân đang loại bỏ lá cây trồng để chuẩn bị cho vụ thu hoạch.
defoliating trees in autumn reveals their beautiful bark.
việc loại bỏ lá của cây vào mùa thu làm lộ ra lớp vỏ đẹp của chúng.
defoliating agents are used in agriculture to control pests.
các chất làm sạch lá được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát sâu bệnh.
after defoliating, the plants need time to recover.
sau khi loại bỏ lá, cây cần thời gian để phục hồi.
defoliating can lead to increased sunlight penetration.
việc loại bỏ lá có thể dẫn đến tăng khả năng xuyên thấu của ánh sáng mặt trời.
the defoliating technique is common in tropical regions.
kỹ thuật loại bỏ lá phổ biến ở các vùng nhiệt đới.
defoliating shrubs can create a more open landscape.
việc loại bỏ lá của các cây bụi có thể tạo ra một cảnh quan mở hơn.
farmers are experimenting with defoliating methods for better yields.
người nông dân đang thử nghiệm các phương pháp loại bỏ lá để đạt được năng suất tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay