degenerating rapidly
đang suy giảm nhanh chóng
degenerating condition
tình trạng suy giảm
further degenerating
tiếp tục suy giảm
degenerating system
hệ thống đang suy giảm
degenerated state
trạng thái suy giảm
degenerating health
sức khỏe đang suy giảm
highly degenerating
suy giảm nghiêm trọng
degenerating quickly
suy giảm nhanh chóng
degenerating into
suy giảm thành
degenerated quality
chất lượng suy giảm
the old building was slowly degenerating due to years of neglect.
Tòa nhà cũ đang dần xuống cấp do nhiều năm bị bỏ bê.
his physical health was degenerating rapidly after the accident.
Sức khỏe thể chất của anh ấy đang nhanh chóng xuống cấp sau tai nạn.
the quality of the software was degenerating with each new update.
Chất lượng phần mềm đang dần xuống cấp với mỗi bản cập nhật mới.
the political climate was degenerating into chaos and instability.
Bầu không khí chính trị đang dần xấu đi dẫn đến hỗn loạn và bất ổn.
the coral reef was degenerating as ocean temperatures rose.
Rạn san hô đang dần xuống cấp khi nhiệt độ đại dương tăng lên.
the once-vibrant community was degenerating into a ghost town.
Cộng đồng từng sôi động nay đang dần xuống cấp thành một thị trấn ma.
the soil was degenerating, making it difficult to grow crops.
Đất đang dần xuống cấp, gây khó khăn cho việc trồng trọt.
the company's financial performance was degenerating significantly.
Hiệu suất tài chính của công ty đang suy giảm đáng kể.
the patient's condition was degenerating despite the medication.
Tình trạng của bệnh nhân đang xấu đi mặc dù đã dùng thuốc.
the argument degenerated into a shouting match between the two sides.
Cuộc tranh luận đã xấu đi thành màn tranh cãi ồn ào giữa hai bên.
the once-beautiful park was degenerating into a dumping ground.
Công viên từng đẹp như tranh vẽ nay đang dần xuống cấp thành một bãi đổ rác.
degenerating rapidly
đang suy giảm nhanh chóng
degenerating condition
tình trạng suy giảm
further degenerating
tiếp tục suy giảm
degenerating system
hệ thống đang suy giảm
degenerated state
trạng thái suy giảm
degenerating health
sức khỏe đang suy giảm
highly degenerating
suy giảm nghiêm trọng
degenerating quickly
suy giảm nhanh chóng
degenerating into
suy giảm thành
degenerated quality
chất lượng suy giảm
the old building was slowly degenerating due to years of neglect.
Tòa nhà cũ đang dần xuống cấp do nhiều năm bị bỏ bê.
his physical health was degenerating rapidly after the accident.
Sức khỏe thể chất của anh ấy đang nhanh chóng xuống cấp sau tai nạn.
the quality of the software was degenerating with each new update.
Chất lượng phần mềm đang dần xuống cấp với mỗi bản cập nhật mới.
the political climate was degenerating into chaos and instability.
Bầu không khí chính trị đang dần xấu đi dẫn đến hỗn loạn và bất ổn.
the coral reef was degenerating as ocean temperatures rose.
Rạn san hô đang dần xuống cấp khi nhiệt độ đại dương tăng lên.
the once-vibrant community was degenerating into a ghost town.
Cộng đồng từng sôi động nay đang dần xuống cấp thành một thị trấn ma.
the soil was degenerating, making it difficult to grow crops.
Đất đang dần xuống cấp, gây khó khăn cho việc trồng trọt.
the company's financial performance was degenerating significantly.
Hiệu suất tài chính của công ty đang suy giảm đáng kể.
the patient's condition was degenerating despite the medication.
Tình trạng của bệnh nhân đang xấu đi mặc dù đã dùng thuốc.
the argument degenerated into a shouting match between the two sides.
Cuộc tranh luận đã xấu đi thành màn tranh cãi ồn ào giữa hai bên.
the once-beautiful park was degenerating into a dumping ground.
Công viên từng đẹp như tranh vẽ nay đang dần xuống cấp thành một bãi đổ rác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay