dehorned cattle
gia súc được tước sừng
dehorned goats
chó cả được tước sừng
dehorned animals
động vật được tước sừng
dehorned species
loài vật được tước sừng
dehorned bulls
bò đực được tước sừng
dehorned sheep
cừu được tước sừng
dehorned livestock
gia súc được tước sừng
dehorned horned
tước sừng có sừng
dehorned breeds
giống được tước sừng
dehorned calves
bê con được tước sừng
the farmer decided to have the cattle dehorned for safety reasons.
Người nông dân quyết định cho đàn gia súc phải loại bỏ sừng vì những lý do an toàn.
dehorned goats are easier to manage in a small farm setting.
Bê dê sau khi loại bỏ sừng dễ quản lý hơn trong môi trường trang trại nhỏ.
after being dehorned, the bulls showed less aggression towards each other.
Sau khi loại bỏ sừng, chúng tôi thấy rằng chúng không còn hung hăng với nhau nữa.
many ranchers prefer dehorned animals to prevent injuries.
Nhiều người chăn nuôi thích những con vật đã loại bỏ sừng để ngăn ngừa thương tích.
the veterinarian recommended that we have the calves dehorned early.
Bác sĩ thú y khuyên chúng tôi nên cho những chú nghé loại bỏ sừng sớm.
dehorned livestock can lead to a calmer herd environment.
Gia súc đã loại bỏ sừng có thể dẫn đến môi trường đàn calmer hơn.
she was surprised to learn that dehorned animals still have their natural behaviors.
Cô ấy ngạc nhiên khi biết rằng những con vật đã loại bỏ sừng vẫn còn những hành vi tự nhiên.
dehorning is a common practice in cattle farming.
Loại bỏ sừng là một biện pháp phổ biến trong chăn nuôi bò.
the process of dehorning should be done with care to minimize stress.
Quy trình loại bỏ sừng nên được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu căng thẳng.
some animal rights groups oppose the practice of dehorning.
Một số nhóm quyền động vật phản đối việc loại bỏ sừng.
dehorned cattle
gia súc được tước sừng
dehorned goats
chó cả được tước sừng
dehorned animals
động vật được tước sừng
dehorned species
loài vật được tước sừng
dehorned bulls
bò đực được tước sừng
dehorned sheep
cừu được tước sừng
dehorned livestock
gia súc được tước sừng
dehorned horned
tước sừng có sừng
dehorned breeds
giống được tước sừng
dehorned calves
bê con được tước sừng
the farmer decided to have the cattle dehorned for safety reasons.
Người nông dân quyết định cho đàn gia súc phải loại bỏ sừng vì những lý do an toàn.
dehorned goats are easier to manage in a small farm setting.
Bê dê sau khi loại bỏ sừng dễ quản lý hơn trong môi trường trang trại nhỏ.
after being dehorned, the bulls showed less aggression towards each other.
Sau khi loại bỏ sừng, chúng tôi thấy rằng chúng không còn hung hăng với nhau nữa.
many ranchers prefer dehorned animals to prevent injuries.
Nhiều người chăn nuôi thích những con vật đã loại bỏ sừng để ngăn ngừa thương tích.
the veterinarian recommended that we have the calves dehorned early.
Bác sĩ thú y khuyên chúng tôi nên cho những chú nghé loại bỏ sừng sớm.
dehorned livestock can lead to a calmer herd environment.
Gia súc đã loại bỏ sừng có thể dẫn đến môi trường đàn calmer hơn.
she was surprised to learn that dehorned animals still have their natural behaviors.
Cô ấy ngạc nhiên khi biết rằng những con vật đã loại bỏ sừng vẫn còn những hành vi tự nhiên.
dehorning is a common practice in cattle farming.
Loại bỏ sừng là một biện pháp phổ biến trong chăn nuôi bò.
the process of dehorning should be done with care to minimize stress.
Quy trình loại bỏ sừng nên được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu căng thẳng.
some animal rights groups oppose the practice of dehorning.
Một số nhóm quyền động vật phản đối việc loại bỏ sừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay