deice aircraft
hạ băng máy bay
deice process
quy trình hạ băng
deice fluid
chất lỏng hạ băng
deice operation
hoạt động hạ băng
deice system
hệ thống hạ băng
deice truck
xe hạ băng
deice method
phương pháp hạ băng
deice service
dịch vụ hạ băng
deice application
ứng dụng hạ băng
deice equipment
thiết bị hạ băng
she needs to deice the airplane before takeoff.
Cô ấy cần dỡ băng trên máy bay trước khi cất cánh.
they used a special solution to deice the roads.
Họ đã sử dụng một dung dịch đặc biệt để dỡ băng trên đường.
make sure to deice the windshield in the morning.
Hãy chắc chắn dỡ băng trên kính chắn gió vào buổi sáng.
the team worked hard to deice the runway.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để dỡ băng trên đường băng.
we need to deice the car before we can drive.
Chúng ta cần dỡ băng trên xe trước khi có thể lái.
it's important to deice your roof to prevent damage.
Điều quan trọng là phải dỡ băng trên mái nhà của bạn để tránh hư hỏng.
he forgot to deice the pipes, causing them to freeze.
Anh ấy quên dỡ băng trên đường ống, khiến chúng bị đóng băng.
they hired professionals to deice the commercial building.
Họ thuê chuyên gia để dỡ băng trên tòa nhà thương mại.
before the storm, remember to deice your driveway.
Trước cơn bão, hãy nhớ dỡ băng trên đường lái xe của bạn.
she used a scraper to deice the frozen windows.
Cô ấy dùng dụng cụ cạo để dỡ băng trên các cửa sổ bị đóng băng.
deice aircraft
hạ băng máy bay
deice process
quy trình hạ băng
deice fluid
chất lỏng hạ băng
deice operation
hoạt động hạ băng
deice system
hệ thống hạ băng
deice truck
xe hạ băng
deice method
phương pháp hạ băng
deice service
dịch vụ hạ băng
deice application
ứng dụng hạ băng
deice equipment
thiết bị hạ băng
she needs to deice the airplane before takeoff.
Cô ấy cần dỡ băng trên máy bay trước khi cất cánh.
they used a special solution to deice the roads.
Họ đã sử dụng một dung dịch đặc biệt để dỡ băng trên đường.
make sure to deice the windshield in the morning.
Hãy chắc chắn dỡ băng trên kính chắn gió vào buổi sáng.
the team worked hard to deice the runway.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để dỡ băng trên đường băng.
we need to deice the car before we can drive.
Chúng ta cần dỡ băng trên xe trước khi có thể lái.
it's important to deice your roof to prevent damage.
Điều quan trọng là phải dỡ băng trên mái nhà của bạn để tránh hư hỏng.
he forgot to deice the pipes, causing them to freeze.
Anh ấy quên dỡ băng trên đường ống, khiến chúng bị đóng băng.
they hired professionals to deice the commercial building.
Họ thuê chuyên gia để dỡ băng trên tòa nhà thương mại.
before the storm, remember to deice your driveway.
Trước cơn bão, hãy nhớ dỡ băng trên đường lái xe của bạn.
she used a scraper to deice the frozen windows.
Cô ấy dùng dụng cụ cạo để dỡ băng trên các cửa sổ bị đóng băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay