deific power
sức mạnh thần thánh
deific qualities
những phẩm chất thần thánh
deific presence
sự hiện diện thần thánh
deific being
vị thần
deific essence
bản chất thần thánh
deific nature
bản chất thần thánh
deific influence
sự ảnh hưởng của thần thánh
deific light
ánh sáng thần thánh
deific wisdom
trí tuệ thần thánh
deific love
tình yêu thần thánh
the deific nature of the ancient gods fascinated many scholars.
bản chất thiêng thiêng của các vị thần cổ xưa đã khiến nhiều học giả bị mê hoặc.
in many cultures, the deific figures are worshipped daily.
ở nhiều nền văn hóa, các hình tượng thiêng liêng được thờ cúng hàng ngày.
she spoke of the deific qualities of love and compassion.
Cô ấy nói về những phẩm chất thiêng liêng của tình yêu và lòng trắc ẩn.
the artist aimed to capture the deific essence of nature in her paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt bản chất thiêng liêng của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
many believe that the deific presence can be felt in sacred places.
Nhiều người tin rằng sự hiện diện thiêng liêng có thể được cảm nhận ở những nơi linh thiêng.
his speech was filled with deific references and metaphors.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những tham chiếu và ẩn dụ thiêng liêng.
the deific powers attributed to the ancient kings were often exaggerated.
Những quyền năng thiêng liêng được quy cho các vị vua cổ xưa thường bị cường điệu.
they believed that the deific intervention was necessary for a good harvest.
Họ tin rằng sự can thiệp thiêng liêng là cần thiết cho một vụ mùa bội thu.
her poetry often explored deific themes and divine inspiration.
Thơ của cô thường khám phá những chủ đề thiêng liêng và nguồn cảm hứng thần thánh.
the festival celebrated the deific attributes of the main deity.
Nghi lễ tôn vinh những phẩm chất thiêng liêng của vị thần chính.
deific power
sức mạnh thần thánh
deific qualities
những phẩm chất thần thánh
deific presence
sự hiện diện thần thánh
deific being
vị thần
deific essence
bản chất thần thánh
deific nature
bản chất thần thánh
deific influence
sự ảnh hưởng của thần thánh
deific light
ánh sáng thần thánh
deific wisdom
trí tuệ thần thánh
deific love
tình yêu thần thánh
the deific nature of the ancient gods fascinated many scholars.
bản chất thiêng thiêng của các vị thần cổ xưa đã khiến nhiều học giả bị mê hoặc.
in many cultures, the deific figures are worshipped daily.
ở nhiều nền văn hóa, các hình tượng thiêng liêng được thờ cúng hàng ngày.
she spoke of the deific qualities of love and compassion.
Cô ấy nói về những phẩm chất thiêng liêng của tình yêu và lòng trắc ẩn.
the artist aimed to capture the deific essence of nature in her paintings.
Nghệ sĩ hướng tới việc nắm bắt bản chất thiêng liêng của thiên nhiên trong các bức tranh của mình.
many believe that the deific presence can be felt in sacred places.
Nhiều người tin rằng sự hiện diện thiêng liêng có thể được cảm nhận ở những nơi linh thiêng.
his speech was filled with deific references and metaphors.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những tham chiếu và ẩn dụ thiêng liêng.
the deific powers attributed to the ancient kings were often exaggerated.
Những quyền năng thiêng liêng được quy cho các vị vua cổ xưa thường bị cường điệu.
they believed that the deific intervention was necessary for a good harvest.
Họ tin rằng sự can thiệp thiêng liêng là cần thiết cho một vụ mùa bội thu.
her poetry often explored deific themes and divine inspiration.
Thơ của cô thường khám phá những chủ đề thiêng liêng và nguồn cảm hứng thần thánh.
the festival celebrated the deific attributes of the main deity.
Nghi lễ tôn vinh những phẩm chất thiêng liêng của vị thần chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay