godlike power
sức mạnh như thần
godlike strength
sức mạnh thần thánh
godlike beauty
vẻ đẹp như thần
godlike wisdom
trí tuệ như thần
godlike presence
sự hiện diện như thần
godlike grace
trầm hương như thần
godlike talent
tài năng như thần
godlike skill
kỹ năng như thần
godlike figure
hình dáng như thần
godlike charm
phép thuật như thần
his performance was truly godlike, captivating the entire audience.
phần trình diễn của anh ấy thực sự như thần, lôi cuốn toàn bộ khán giả.
she has a godlike ability to inspire others with her words.
cô ấy có một khả năng như thần để truyền cảm hứng cho người khác bằng lời nói của mình.
the athlete's godlike strength amazed everyone at the competition.
sức mạnh như thần của vận động viên đã khiến mọi người kinh ngạc tại cuộc thi.
his godlike wisdom is sought after by many leaders.
trí tuệ như thần của anh ấy được nhiều nhà lãnh đạo tìm kiếm.
with godlike precision, the surgeon performed the operation.
với sự chính xác như thần, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật.
the artist's godlike talent is evident in every piece of work.
tài năng như thần của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng trong mỗi tác phẩm.
he moved with a godlike grace that left everyone in awe.
anh ấy di chuyển với sự duyên dáng như thần khiến mọi người kinh ngạc.
her godlike beauty took everyone's breath away at the gala.
vẻ đẹp như thần của cô ấy khiến mọi người ngỡ ngàng tại buổi dạ hội.
they described the hero as a godlike figure in their stories.
họ mô tả người anh hùng như một nhân vật như thần trong câu chuyện của họ.
his godlike charisma made him a natural leader.
sự lôi cuốn như thần của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
godlike power
sức mạnh như thần
godlike strength
sức mạnh thần thánh
godlike beauty
vẻ đẹp như thần
godlike wisdom
trí tuệ như thần
godlike presence
sự hiện diện như thần
godlike grace
trầm hương như thần
godlike talent
tài năng như thần
godlike skill
kỹ năng như thần
godlike figure
hình dáng như thần
godlike charm
phép thuật như thần
his performance was truly godlike, captivating the entire audience.
phần trình diễn của anh ấy thực sự như thần, lôi cuốn toàn bộ khán giả.
she has a godlike ability to inspire others with her words.
cô ấy có một khả năng như thần để truyền cảm hứng cho người khác bằng lời nói của mình.
the athlete's godlike strength amazed everyone at the competition.
sức mạnh như thần của vận động viên đã khiến mọi người kinh ngạc tại cuộc thi.
his godlike wisdom is sought after by many leaders.
trí tuệ như thần của anh ấy được nhiều nhà lãnh đạo tìm kiếm.
with godlike precision, the surgeon performed the operation.
với sự chính xác như thần, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật.
the artist's godlike talent is evident in every piece of work.
tài năng như thần của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng trong mỗi tác phẩm.
he moved with a godlike grace that left everyone in awe.
anh ấy di chuyển với sự duyên dáng như thần khiến mọi người kinh ngạc.
her godlike beauty took everyone's breath away at the gala.
vẻ đẹp như thần của cô ấy khiến mọi người ngỡ ngàng tại buổi dạ hội.
they described the hero as a godlike figure in their stories.
họ mô tả người anh hùng như một nhân vật như thần trong câu chuyện của họ.
his godlike charisma made him a natural leader.
sự lôi cuốn như thần của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay