| số nhiều | delegatings |
delegating tasks
trao quyền thực hiện nhiệm vụ
delegating responsibility
trao trách nhiệm
delegating authority
trao quyền hạn
delegating now
trao quyền ngay bây giờ
delegated effectively
trao quyền hiệu quả
delegating duties
trao các nhiệm vụ
delegating work
trao công việc
delegating decisions
trao quyết định
delegating power
trao quyền lực
delegating roles
trao vai trò
we need to start delegating tasks more effectively to reduce the workload.
Chúng ta cần bắt đầu phân công công việc hiệu quả hơn để giảm bớt khối lượng công việc.
she's excellent at delegating responsibilities to her team members.
Cô ấy rất giỏi trong việc giao trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm.
delegating authority empowers employees and fosters growth.
Việc ủy quyền quyền hạn trao quyền cho nhân viên và thúc đẩy sự phát triển.
the manager is delegating some of his duties to his assistant.
Người quản lý đang ủy thác một số nhiệm vụ của mình cho trợ lý.
it's crucial for leaders to be good at delegating effectively.
Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải giỏi phân công công việc hiệu quả.
i'm delegating the project management to sarah, she's experienced.
Tôi đang giao quản lý dự án cho Sarah, cô ấy có kinh nghiệm.
delegating smaller tasks frees up time for more strategic initiatives.
Việc giao những nhiệm vụ nhỏ hơn sẽ giải phóng thời gian cho những sáng kiến chiến lược hơn.
he's delegating the data analysis to the statistics team.
Anh ấy đang giao phân tích dữ liệu cho nhóm thống kê.
delegating responsibilities is a key skill for any manager.
Việc giao trách nhiệm là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ người quản lý nào.
we're delegating the social media marketing to an external agency.
Chúng tôi đang giao trách nhiệm marketing trên mạng xã hội cho một công ty bên ngoài.
delegating tasks allows for better resource allocation within the company.
Việc giao nhiệm vụ cho phép phân bổ nguồn lực tốt hơn trong công ty.
delegating tasks
trao quyền thực hiện nhiệm vụ
delegating responsibility
trao trách nhiệm
delegating authority
trao quyền hạn
delegating now
trao quyền ngay bây giờ
delegated effectively
trao quyền hiệu quả
delegating duties
trao các nhiệm vụ
delegating work
trao công việc
delegating decisions
trao quyết định
delegating power
trao quyền lực
delegating roles
trao vai trò
we need to start delegating tasks more effectively to reduce the workload.
Chúng ta cần bắt đầu phân công công việc hiệu quả hơn để giảm bớt khối lượng công việc.
she's excellent at delegating responsibilities to her team members.
Cô ấy rất giỏi trong việc giao trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm.
delegating authority empowers employees and fosters growth.
Việc ủy quyền quyền hạn trao quyền cho nhân viên và thúc đẩy sự phát triển.
the manager is delegating some of his duties to his assistant.
Người quản lý đang ủy thác một số nhiệm vụ của mình cho trợ lý.
it's crucial for leaders to be good at delegating effectively.
Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải giỏi phân công công việc hiệu quả.
i'm delegating the project management to sarah, she's experienced.
Tôi đang giao quản lý dự án cho Sarah, cô ấy có kinh nghiệm.
delegating smaller tasks frees up time for more strategic initiatives.
Việc giao những nhiệm vụ nhỏ hơn sẽ giải phóng thời gian cho những sáng kiến chiến lược hơn.
he's delegating the data analysis to the statistics team.
Anh ấy đang giao phân tích dữ liệu cho nhóm thống kê.
delegating responsibilities is a key skill for any manager.
Việc giao trách nhiệm là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ người quản lý nào.
we're delegating the social media marketing to an external agency.
Chúng tôi đang giao trách nhiệm marketing trên mạng xã hội cho một công ty bên ngoài.
delegating tasks allows for better resource allocation within the company.
Việc giao nhiệm vụ cho phép phân bổ nguồn lực tốt hơn trong công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay