local delicatessens
đặc sản địa phương
gourmet delicatessens
đặc sản cao cấp
italian delicatessens
đặc sản Ý
fine delicatessens
đặc sản hảo hạng
artisanal delicatessens
đặc sản thủ công
specialty delicatessens
đặc sản chuyên biệt
french delicatessens
đặc sản Pháp
kosher delicatessens
đặc sản kosher
fresh delicatessens
đặc sản tươi
many people enjoy visiting delicatessens for gourmet sandwiches.
Nhiều người thích đến các cửa hàng bán đồ ăn ngon để mua bánh sandwich hảo hạng.
delicatessens often offer a variety of cheeses and cured meats.
Các cửa hàng bán đồ ăn ngon thường cung cấp nhiều loại pho mát và thịt đã qua chế biến.
she bought some fresh bread from the local delicatessen.
Cô ấy đã mua một ít bánh mì tươi từ cửa hàng bán đồ ăn ngon địa phương.
delicatessens are great places to find unique snacks.
Các cửa hàng bán đồ ăn ngon là những nơi tuyệt vời để tìm những món ăn vặt độc đáo.
he works at a delicatessen and loves interacting with customers.
Anh ấy làm việc tại một cửa hàng bán đồ ăn ngon và rất thích tương tác với khách hàng.
some delicatessens specialize in organic and locally sourced products.
Một số cửa hàng bán đồ ăn ngon chuyên về các sản phẩm hữu cơ và có nguồn gốc địa phương.
they often host tastings at their delicatessen to showcase new items.
Họ thường tổ chức các buổi thử sản phẩm tại cửa hàng bán đồ ăn ngon của họ để giới thiệu các sản phẩm mới.
delicatessens provide a wonderful selection of international foods.
Các cửa hàng bán đồ ăn ngon cung cấp một lựa chọn tuyệt vời các món ăn quốc tế.
on weekends, the delicatessen is always busy with customers.
Vào cuối tuần, cửa hàng bán đồ ăn ngon luôn đông khách.
she loves to explore different delicatessens when traveling.
Cô ấy thích khám phá các cửa hàng bán đồ ăn ngon khác nhau khi đi du lịch.
local delicatessens
đặc sản địa phương
gourmet delicatessens
đặc sản cao cấp
italian delicatessens
đặc sản Ý
fine delicatessens
đặc sản hảo hạng
artisanal delicatessens
đặc sản thủ công
specialty delicatessens
đặc sản chuyên biệt
french delicatessens
đặc sản Pháp
kosher delicatessens
đặc sản kosher
fresh delicatessens
đặc sản tươi
many people enjoy visiting delicatessens for gourmet sandwiches.
Nhiều người thích đến các cửa hàng bán đồ ăn ngon để mua bánh sandwich hảo hạng.
delicatessens often offer a variety of cheeses and cured meats.
Các cửa hàng bán đồ ăn ngon thường cung cấp nhiều loại pho mát và thịt đã qua chế biến.
she bought some fresh bread from the local delicatessen.
Cô ấy đã mua một ít bánh mì tươi từ cửa hàng bán đồ ăn ngon địa phương.
delicatessens are great places to find unique snacks.
Các cửa hàng bán đồ ăn ngon là những nơi tuyệt vời để tìm những món ăn vặt độc đáo.
he works at a delicatessen and loves interacting with customers.
Anh ấy làm việc tại một cửa hàng bán đồ ăn ngon và rất thích tương tác với khách hàng.
some delicatessens specialize in organic and locally sourced products.
Một số cửa hàng bán đồ ăn ngon chuyên về các sản phẩm hữu cơ và có nguồn gốc địa phương.
they often host tastings at their delicatessen to showcase new items.
Họ thường tổ chức các buổi thử sản phẩm tại cửa hàng bán đồ ăn ngon của họ để giới thiệu các sản phẩm mới.
delicatessens provide a wonderful selection of international foods.
Các cửa hàng bán đồ ăn ngon cung cấp một lựa chọn tuyệt vời các món ăn quốc tế.
on weekends, the delicatessen is always busy with customers.
Vào cuối tuần, cửa hàng bán đồ ăn ngon luôn đông khách.
she loves to explore different delicatessens when traveling.
Cô ấy thích khám phá các cửa hàng bán đồ ăn ngon khác nhau khi đi du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay