delightfully

[Mỹ]/di'laitfəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với niềm vui lớn, một cách hạnh phúc

Cụm từ & Cách kết hợp

delightfully charming

đáng yêu một cách thú vị

delightfully surprised

bất ngờ một cách thú vị

delightfully sweet

ngọt ngào một cách thú vị

delightfully delicious

ngon miệng một cách thú vị

delightfully entertaining

vui nhộn một cách thú vị

delightfully refreshing

tươi mát một cách thú vị

delightfully relaxing

thư giãn một cách thú vị

delightfully satisfying

thỏa mãn một cách thú vị

Câu ví dụ

There is something delightfully and liberatingly ludicrous about parading higgledy-piggledy in a line of walkers of all shapes and sizes.

Có một điều gì đó vô cùng thích thú và giải phóng khi diễu hành một cách lộn xộn giữa một hàng người với mọi hình dáng và kích cỡ.

This book brings language to life for children of all ages.It is a delightfully whimsical verse reminiscent of Lewis Carroll's “Jabberwocky” and the works of Dr Seuss.

Cuốn sách này mang đến sự sống cho ngôn ngữ của trẻ em ở mọi lứa tuổi. Đó là một đoạn thơ đầy mê hoặc và kỳ lạ gợi nhớ đến “Jabberwocky” của Lewis Carroll và các tác phẩm của Tiến sĩ Seuss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay