| ngôi thứ ba số ít | delineates |
| hiện tại phân từ | delineating |
| thì quá khứ | delineated |
| quá khứ phân từ | delineated |
It is important to delineate the boundaries of the property.
Việc xác định rõ ràng ranh giới của bất động sản là rất quan trọng.
The report clearly delineates the issues that need to be addressed.
Báo cáo nêu rõ các vấn đề cần giải quyết.
The artist used bold lines to delineate the shapes in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng những đường nét đậm để làm nổi bật các hình dạng trong tranh.
We need to delineate a plan of action for the project.
Chúng ta cần phác thảo một kế hoạch hành động cho dự án.
The policy aims to delineate the responsibilities of each department.
Chính sách nhằm mục đích xác định rõ trách nhiệm của từng phòng ban.
The book delineates the history of the ancient civilization.
Cuốn sách phác thảo lịch sử của nền văn minh cổ đại.
The speaker will delineate the key points of the presentation.
Người thuyết trình sẽ nêu bật những điểm chính của bài thuyết trình.
The architect used different colors to delineate the different areas of the building.
Kiến trúc sư đã sử dụng các màu sắc khác nhau để phân biệt các khu vực khác nhau của tòa nhà.
The professor will delineate the main concepts in the upcoming lecture.
Giáo sư sẽ trình bày những khái niệm chính trong bài giảng sắp tới.
The document clearly delineates the roles and responsibilities of each team member.
Tài liệu nêu rõ vai trò và trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm.
It is important to delineate the boundaries of the property.
Việc xác định rõ ràng ranh giới của bất động sản là rất quan trọng.
The report clearly delineates the issues that need to be addressed.
Báo cáo nêu rõ các vấn đề cần giải quyết.
The artist used bold lines to delineate the shapes in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng những đường nét đậm để làm nổi bật các hình dạng trong tranh.
We need to delineate a plan of action for the project.
Chúng ta cần phác thảo một kế hoạch hành động cho dự án.
The policy aims to delineate the responsibilities of each department.
Chính sách nhằm mục đích xác định rõ trách nhiệm của từng phòng ban.
The book delineates the history of the ancient civilization.
Cuốn sách phác thảo lịch sử của nền văn minh cổ đại.
The speaker will delineate the key points of the presentation.
Người thuyết trình sẽ nêu bật những điểm chính của bài thuyết trình.
The architect used different colors to delineate the different areas of the building.
Kiến trúc sư đã sử dụng các màu sắc khác nhau để phân biệt các khu vực khác nhau của tòa nhà.
The professor will delineate the main concepts in the upcoming lecture.
Giáo sư sẽ trình bày những khái niệm chính trong bài giảng sắp tới.
The document clearly delineates the roles and responsibilities of each team member.
Tài liệu nêu rõ vai trò và trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay