delivered on time
giao hàng đúng giờ
delivered to you
giao hàng cho bạn
delivered with care
giao hàng cẩn thận
delivered today
giao hàng hôm nay
delivered successfully
giao hàng thành công
delivered safely
giao hàng an toàn
delivered promptly
giao hàng nhanh chóng
delivered right
giao hàng đúng
delivered yesterday
giao hàng ngày hôm qua
delivered free
giao hàng miễn phí
the package was delivered on time.
gói hàng đã được giao đúng thời gian.
she delivered a powerful speech.
cô ấy đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ.
the report was delivered to the manager.
báo cáo đã được chuyển cho người quản lý.
the mail was delivered this morning.
thư đã được chuyển sáng nay.
he delivered the news with great enthusiasm.
anh ấy đã thông báo tin tức với sự nhiệt tình lớn lao.
the service delivered beyond our expectations.
dịch vụ đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
they delivered the goods safely.
họ đã chuyển hàng hóa một cách an toàn.
she delivered her baby at home.
cô ấy đã sinh con tại nhà.
the speech was delivered with confidence.
bài phát biểu đã được trình bày với sự tự tin.
the food was delivered hot and fresh.
thức ăn được chuyển đến nóng và tươi.
delivered on time
giao hàng đúng giờ
delivered to you
giao hàng cho bạn
delivered with care
giao hàng cẩn thận
delivered today
giao hàng hôm nay
delivered successfully
giao hàng thành công
delivered safely
giao hàng an toàn
delivered promptly
giao hàng nhanh chóng
delivered right
giao hàng đúng
delivered yesterday
giao hàng ngày hôm qua
delivered free
giao hàng miễn phí
the package was delivered on time.
gói hàng đã được giao đúng thời gian.
she delivered a powerful speech.
cô ấy đã trình bày một bài phát biểu mạnh mẽ.
the report was delivered to the manager.
báo cáo đã được chuyển cho người quản lý.
the mail was delivered this morning.
thư đã được chuyển sáng nay.
he delivered the news with great enthusiasm.
anh ấy đã thông báo tin tức với sự nhiệt tình lớn lao.
the service delivered beyond our expectations.
dịch vụ đã vượt quá mong đợi của chúng tôi.
they delivered the goods safely.
họ đã chuyển hàng hóa một cách an toàn.
she delivered her baby at home.
cô ấy đã sinh con tại nhà.
the speech was delivered with confidence.
bài phát biểu đã được trình bày với sự tự tin.
the food was delivered hot and fresh.
thức ăn được chuyển đến nóng và tươi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay