it was his unfulfilled ambition to write.
đó là tham vọng chưa thực hiện của anh ấy là viết.
there have been so many overinflated claims and unfulfilled promises.
đã có rất nhiều lời lẽ cường điệu và những lời hứa không được thực hiện.
a sense of unfulfilled potential
một cảm giác tiềm năng chưa được khai thác.
a life of unfulfilled ambitions
một cuộc đời những tham vọng chưa được thực hiện.
feeling unfulfilled in a relationship
cảm thấy không thỏa mãn trong một mối quan hệ.
unfulfilled potential for success
tiềm năng thành công chưa được khai thác.
it was his unfulfilled ambition to write.
đó là tham vọng chưa thực hiện của anh ấy là viết.
there have been so many overinflated claims and unfulfilled promises.
đã có rất nhiều lời lẽ cường điệu và những lời hứa không được thực hiện.
a sense of unfulfilled potential
một cảm giác tiềm năng chưa được khai thác.
a life of unfulfilled ambitions
một cuộc đời những tham vọng chưa được thực hiện.
feeling unfulfilled in a relationship
cảm thấy không thỏa mãn trong một mối quan hệ.
unfulfilled potential for success
tiềm năng thành công chưa được khai thác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay