dematerializing

[Mỹ]/ˌdiːməˈtɪəriəlaɪzɪŋ/
[Anh]/ˌdiːməˈtɪrɪəlaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. khiến biến mất hoặc mất hình thức vật lý
vi. biến mất hoặc mất hình thức vật lý

Cụm từ & Cách kết hợp

dematerializing objects

phi vật hóa các vật thể

dematerializing process

quá trình phi vật hóa

dematerializing energy

phi vật hóa năng lượng

dematerializing matter

phi vật hóa vật chất

dematerializing technology

công nghệ phi vật hóa

dematerializing reality

phi vật hóa thực tại

dematerializing space

phi vật hóa không gian

dematerializing form

phi vật hóa hình thức

dematerializing dimensions

phi vật hóa các chiều không gian

dematerializing phenomena

phi vật hóa các hiện tượng

Câu ví dụ

the process of dematerializing objects is still theoretical.

quá trình phi vật hóa các vật thể vẫn còn mang tính lý thuyết.

scientists are researching ways of dematerializing waste.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp phi vật hóa chất thải.

dematerializing information can improve data storage efficiency.

việc phi vật hóa thông tin có thể cải thiện hiệu quả lưu trữ dữ liệu.

in the future, we may see products dematerializing into digital forms.

trong tương lai, chúng ta có thể thấy các sản phẩm chuyển đổi thành dạng kỹ thuật số.

dematerializing materials could revolutionize manufacturing.

việc phi vật hóa vật liệu có thể cách mạng hóa ngành sản xuất.

the concept of dematerializing energy is gaining attention.

khái niệm phi vật hóa năng lượng đang thu hút sự chú ý.

dematerializing assets can streamline financial processes.

việc phi vật hóa tài sản có thể hợp lý hóa các quy trình tài chính.

artists are exploring the idea of dematerializing their work.

các nghệ sĩ đang khám phá ý tưởng phi vật hóa tác phẩm của họ.

dematerializing traditional media is a trend in the digital age.

việc phi vật hóa các phương tiện truyền thống là một xu hướng trong thời đại kỹ thuật số.

many believe that dematerializing goods will reduce environmental impact.

nhiều người tin rằng việc phi vật hóa hàng hóa sẽ giảm tác động đến môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay