sublimating materials
vật liệu thăng hoa
sublimating process
quá trình thăng hoa
sublimating substances
chất thăng hoa
sublimating points
điểm thăng hoa
sublimating temperatures
nhiệt độ thăng hoa
sublimating gases
khí thăng hoa
sublimating crystals
tinh thể thăng hoa
sublimating phenomena
hiện tượng thăng hoa
sublimating agents
chất thăng hoa
sublimating reactions
phản ứng thăng hoa
she is sublimating her emotions through art.
Cô ấy đang chuyển hóa cảm xúc của mình thành nghệ thuật.
he found sublimating his stress into exercise very helpful.
Anh thấy việc chuyển hóa căng thẳng của mình thành tập thể dục rất hữu ích.
the poet is sublimating his experiences into beautiful verses.
Nhà thơ đang chuyển hóa những trải nghiệm của mình thành những vần thơ tuyệt đẹp.
they are sublimating their anger into productive discussions.
Họ đang chuyển hóa sự tức giận của mình thành những cuộc thảo luận hiệu quả.
she believes in sublimating negative thoughts into creativity.
Cô ấy tin vào việc chuyển hóa những suy nghĩ tiêu cực thành sự sáng tạo.
he is sublimating his grief through volunteering.
Anh đang chuyển hóa nỗi đau của mình thành sự giúp đỡ tình nguyện.
art therapy helps in sublimating trauma into healing.
Tr liệu nghệ thuật giúp chuyển hóa chấn thương thành sự chữa lành.
she is sublimating her frustrations into writing a novel.
Cô ấy đang chuyển hóa sự thất vọng của mình thành việc viết một cuốn tiểu thuyết.
he is sublimating his fear into courage by facing challenges.
Anh đang chuyển hóa nỗi sợ hãi của mình thành sự can đảm bằng cách đối mặt với thử thách.
they are sublimating their competitive spirit into teamwork.
Họ đang chuyển hóa tinh thần cạnh tranh của mình thành tinh thần đồng đội.
sublimating materials
vật liệu thăng hoa
sublimating process
quá trình thăng hoa
sublimating substances
chất thăng hoa
sublimating points
điểm thăng hoa
sublimating temperatures
nhiệt độ thăng hoa
sublimating gases
khí thăng hoa
sublimating crystals
tinh thể thăng hoa
sublimating phenomena
hiện tượng thăng hoa
sublimating agents
chất thăng hoa
sublimating reactions
phản ứng thăng hoa
she is sublimating her emotions through art.
Cô ấy đang chuyển hóa cảm xúc của mình thành nghệ thuật.
he found sublimating his stress into exercise very helpful.
Anh thấy việc chuyển hóa căng thẳng của mình thành tập thể dục rất hữu ích.
the poet is sublimating his experiences into beautiful verses.
Nhà thơ đang chuyển hóa những trải nghiệm của mình thành những vần thơ tuyệt đẹp.
they are sublimating their anger into productive discussions.
Họ đang chuyển hóa sự tức giận của mình thành những cuộc thảo luận hiệu quả.
she believes in sublimating negative thoughts into creativity.
Cô ấy tin vào việc chuyển hóa những suy nghĩ tiêu cực thành sự sáng tạo.
he is sublimating his grief through volunteering.
Anh đang chuyển hóa nỗi đau của mình thành sự giúp đỡ tình nguyện.
art therapy helps in sublimating trauma into healing.
Tr liệu nghệ thuật giúp chuyển hóa chấn thương thành sự chữa lành.
she is sublimating her frustrations into writing a novel.
Cô ấy đang chuyển hóa sự thất vọng của mình thành việc viết một cuốn tiểu thuyết.
he is sublimating his fear into courage by facing challenges.
Anh đang chuyển hóa nỗi sợ hãi của mình thành sự can đảm bằng cách đối mặt với thử thách.
they are sublimating their competitive spirit into teamwork.
Họ đang chuyển hóa tinh thần cạnh tranh của mình thành tinh thần đồng đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay