evaporating water
nước bốc hơi
evaporating liquid
chất lỏng bốc hơi
evaporating gas
khí bốc hơi
evaporating heat
nhiệt bốc hơi
evaporating moisture
độ ẩm bốc hơi
evaporating fog
sương mù bốc hơi
evaporating steam
hơi nước bốc hơi
evaporating solution
dung dịch bốc hơi
evaporating chemicals
hóa chất bốc hơi
evaporating surface
bề mặt bốc hơi
the puddles are slowly evaporating under the sun.
những vũng nước đang từ từ bốc hơi dưới ánh nắng mặt trời.
she watched the water evaporating from the pot.
cô ấy nhìn thấy nước bốc hơi từ nồi.
the heat caused the moisture in the air to start evaporating.
nhiệt đã khiến hơi ẩm trong không khí bắt đầu bốc hơi.
as time passed, the memories of that day began evaporating.
khi thời gian trôi qua, những kỷ niệm về ngày đó bắt đầu phai nhạt.
the scientist studied the process of evaporating liquids.
nhà khoa học nghiên cứu quá trình các chất lỏng bốc hơi.
evaporating water can cool the surrounding environment.
nước bốc hơi có thể làm mát môi trường xung quanh.
the magician made the coin seem like it was evaporating.
người ảo thuật gia khiến đồng xu có vẻ như đang biến mất.
evaporating oil can leave a residue on the surface.
dầu bốc hơi có thể để lại cặn trên bề mặt.
they noticed the mist evaporating as the sun rose.
họ nhận thấy sương mù đang tan khi mặt trời mọc.
evaporating chemicals can be harmful if inhaled.
hít phải hóa chất bốc hơi có thể gây hại.
evaporating water
nước bốc hơi
evaporating liquid
chất lỏng bốc hơi
evaporating gas
khí bốc hơi
evaporating heat
nhiệt bốc hơi
evaporating moisture
độ ẩm bốc hơi
evaporating fog
sương mù bốc hơi
evaporating steam
hơi nước bốc hơi
evaporating solution
dung dịch bốc hơi
evaporating chemicals
hóa chất bốc hơi
evaporating surface
bề mặt bốc hơi
the puddles are slowly evaporating under the sun.
những vũng nước đang từ từ bốc hơi dưới ánh nắng mặt trời.
she watched the water evaporating from the pot.
cô ấy nhìn thấy nước bốc hơi từ nồi.
the heat caused the moisture in the air to start evaporating.
nhiệt đã khiến hơi ẩm trong không khí bắt đầu bốc hơi.
as time passed, the memories of that day began evaporating.
khi thời gian trôi qua, những kỷ niệm về ngày đó bắt đầu phai nhạt.
the scientist studied the process of evaporating liquids.
nhà khoa học nghiên cứu quá trình các chất lỏng bốc hơi.
evaporating water can cool the surrounding environment.
nước bốc hơi có thể làm mát môi trường xung quanh.
the magician made the coin seem like it was evaporating.
người ảo thuật gia khiến đồng xu có vẻ như đang biến mất.
evaporating oil can leave a residue on the surface.
dầu bốc hơi có thể để lại cặn trên bề mặt.
they noticed the mist evaporating as the sun rose.
họ nhận thấy sương mù đang tan khi mặt trời mọc.
evaporating chemicals can be harmful if inhaled.
hít phải hóa chất bốc hơi có thể gây hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay