the demedicalization of childbirth has become a controversial topic in many countries.
Việc phi y tế hóa quá trình sinh nở đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
many activists support the demedicalization of mental health issues.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc phi y tế hóa các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
the demedicalization process requires careful consideration of all factors involved.
Quá trình phi y tế hóa đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các yếu tố liên quan.
some doctors oppose the demedicalization of certain medical conditions.
Một số bác sĩ phản đối việc phi y tế hóa một số tình trạng y tế.
the demedicalization debate often centers on the role of medication.
Tranh luận về phi y tế hóa thường tập trung vào vai trò của thuốc.
there is a growing movement toward demedicalization in healthcare.
Có một phong trào ngày càng tăng hướng tới việc phi y tế hóa trong chăm sóc sức khỏe.
the demedicalization policy aims to reduce unnecessary medical interventions.
Chính sách phi y tế hóa nhằm giảm các can thiệp y tế không cần thiết.
critics argue that demedicalization could lead to undertreatment.
Các nhà phê bình cho rằng việc phi y tế hóa có thể dẫn đến việc điều trị không đầy đủ.
the demedicalization approach emphasizes lifestyle changes over medication.
Phương pháp phi y tế hóa nhấn mạnh việc thay đổi lối sống thay vì dùng thuốc.
some countries have implemented partial demedicalization of drug offenses.
Một số quốc gia đã thực hiện việc phi y tế hóa một phần các tội phạm liên quan đến ma túy.
the push for demedicalization reflects changing attitudes toward wellness.
Sự thúc đẩy phi y tế hóa phản ánh sự thay đổi trong thái độ đối với sức khỏe.
researchers are studying the effects of demedicalization on patient outcomes.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu tác động của việc phi y tế hóa đến kết quả điều trị của bệnh nhân.
the demedicalization of childbirth has become a controversial topic in many countries.
Việc phi y tế hóa quá trình sinh nở đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
many activists support the demedicalization of mental health issues.
Nhiều nhà hoạt động ủng hộ việc phi y tế hóa các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
the demedicalization process requires careful consideration of all factors involved.
Quá trình phi y tế hóa đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các yếu tố liên quan.
some doctors oppose the demedicalization of certain medical conditions.
Một số bác sĩ phản đối việc phi y tế hóa một số tình trạng y tế.
the demedicalization debate often centers on the role of medication.
Tranh luận về phi y tế hóa thường tập trung vào vai trò của thuốc.
there is a growing movement toward demedicalization in healthcare.
Có một phong trào ngày càng tăng hướng tới việc phi y tế hóa trong chăm sóc sức khỏe.
the demedicalization policy aims to reduce unnecessary medical interventions.
Chính sách phi y tế hóa nhằm giảm các can thiệp y tế không cần thiết.
critics argue that demedicalization could lead to undertreatment.
Các nhà phê bình cho rằng việc phi y tế hóa có thể dẫn đến việc điều trị không đầy đủ.
the demedicalization approach emphasizes lifestyle changes over medication.
Phương pháp phi y tế hóa nhấn mạnh việc thay đổi lối sống thay vì dùng thuốc.
some countries have implemented partial demedicalization of drug offenses.
Một số quốc gia đã thực hiện việc phi y tế hóa một phần các tội phạm liên quan đến ma túy.
the push for demedicalization reflects changing attitudes toward wellness.
Sự thúc đẩy phi y tế hóa phản ánh sự thay đổi trong thái độ đối với sức khỏe.
researchers are studying the effects of demedicalization on patient outcomes.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu tác động của việc phi y tế hóa đến kết quả điều trị của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay