dementedly laughing
đang cười điên loạn
dementedly shouting
đang hét lên điên loạn
dementedly running
đang chạy điên loạn
dementedly crying
đang khóc điên loạn
dementedly staring
đang nhìn chằm chằm điên loạn
dementedly talking
đang nói chuyện điên loạn
dementedly dancing
đang khiêu vũ điên loạn
dementedly driving
đang lái xe điên loạn
dementedly scribbling
đang viết nguệch ngoạc điên loạn
dementedly pacing
đang đi đi lại lại điên loạn
she danced dementedly at the party, lost in her own world.
Cô ấy nhảy múa điên cuồng tại bữa tiệc, đắm chìm trong thế giới của riêng mình.
he laughed dementedly, unable to control his emotions.
Anh ấy cười điên cuồng, không thể kiểm soát cảm xúc của mình.
the dog barked dementedly at the passing cars.
Con chó sủa điên cuồng về phía những chiếc xe đang đi qua.
she scribbled dementedly in her notebook, ideas spilling out.
Cô ấy viết nguệch ngoạc điên cuồng trong sổ tay, ý tưởng tuôn ra.
he ran dementedly through the rain, chasing after his dreams.
Anh ấy chạy điên cuồng dưới mưa, đuổi theo ước mơ của mình.
the children played dementedly in the yard, full of energy.
Những đứa trẻ chơi đùa điên cuồng trong sân, tràn đầy năng lượng.
she spoke dementedly, her words tumbling over each other.
Cô ấy nói năng điên cuồng, những lời của cô ấy cứ chồng chéo lên nhau.
he worked dementedly on his project, ignoring everything else.
Anh ấy làm việc điên cuồng trên dự án của mình, phớt lờ mọi thứ khác.
the crowd cheered dementedly as the band took the stage.
Đám đông reo hò điên cuồng khi ban nhạc lên sân khấu.
she painted dementedly, creating a masterpiece in a frenzy.
Cô ấy vẽ điên cuồng, tạo ra một kiệt tác trong cơn cuồng loạn.
dementedly laughing
đang cười điên loạn
dementedly shouting
đang hét lên điên loạn
dementedly running
đang chạy điên loạn
dementedly crying
đang khóc điên loạn
dementedly staring
đang nhìn chằm chằm điên loạn
dementedly talking
đang nói chuyện điên loạn
dementedly dancing
đang khiêu vũ điên loạn
dementedly driving
đang lái xe điên loạn
dementedly scribbling
đang viết nguệch ngoạc điên loạn
dementedly pacing
đang đi đi lại lại điên loạn
she danced dementedly at the party, lost in her own world.
Cô ấy nhảy múa điên cuồng tại bữa tiệc, đắm chìm trong thế giới của riêng mình.
he laughed dementedly, unable to control his emotions.
Anh ấy cười điên cuồng, không thể kiểm soát cảm xúc của mình.
the dog barked dementedly at the passing cars.
Con chó sủa điên cuồng về phía những chiếc xe đang đi qua.
she scribbled dementedly in her notebook, ideas spilling out.
Cô ấy viết nguệch ngoạc điên cuồng trong sổ tay, ý tưởng tuôn ra.
he ran dementedly through the rain, chasing after his dreams.
Anh ấy chạy điên cuồng dưới mưa, đuổi theo ước mơ của mình.
the children played dementedly in the yard, full of energy.
Những đứa trẻ chơi đùa điên cuồng trong sân, tràn đầy năng lượng.
she spoke dementedly, her words tumbling over each other.
Cô ấy nói năng điên cuồng, những lời của cô ấy cứ chồng chéo lên nhau.
he worked dementedly on his project, ignoring everything else.
Anh ấy làm việc điên cuồng trên dự án của mình, phớt lờ mọi thứ khác.
the crowd cheered dementedly as the band took the stage.
Đám đông reo hò điên cuồng khi ban nhạc lên sân khấu.
she painted dementedly, creating a masterpiece in a frenzy.
Cô ấy vẽ điên cuồng, tạo ra một kiệt tác trong cơn cuồng loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay