delusional

[Mỹ]/dɪˈluːʒənəl/
[Anh]/dɪˈluʒənəl/

Dịch

adj. có những niềm tin hoặc ý kiến sai lệch hoặc phi thực tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

delusional behavior

hành vi ảo giác

delusional state

tình trạng ảo giác

be delusional

bị ảo giác

seemed delusional

có vẻ ảo giác

dangerously delusional

ảo giác nguy hiểm

becoming delusional

đang trở nên ảo giác

delusional belief

niềm tin ảo giác

utterly delusional

hoàn toàn ảo giác

delusional idea

ý tưởng ảo giác

was delusional

bị ảo giác

Câu ví dụ

he became delusional after the head injury and believed he was a superhero.

Sau chấn thương đầu, anh ta trở nên ảo giác và tin rằng mình là một siêu anh hùng.

her delusional behavior included talking to invisible people in the park.

Hành vi ảo giác của cô ấy bao gồm việc nói chuyện với những người vô hình trong công viên.

the suspect's delusional state made it difficult to question him effectively.

Tình trạng ảo giác của nghi phạm khiến việc thẩm vấn anh ta một cách hiệu quả trở nên khó khăn.

it's easy to fall into a delusional world when you're constantly seeking validation.

Dễ dàng rơi vào một thế giới ảo tưởng khi bạn liên tục tìm kiếm sự xác nhận.

the therapist gently challenged his delusional beliefs about being famous.

Nhà trị liệu nhẹ nhàng thách thức những niềm tin ảo giác của anh ta về việc trở nên nổi tiếng.

living in a delusional fantasy can prevent someone from facing reality.

Sống trong một ảo tưởng ảo giác có thể ngăn cản ai đó đối mặt với thực tế.

the patient's delusional system revolved around a secret government conspiracy.

Hệ thống ảo giác của bệnh nhân xoay quanh một thuyết âm mưu chính phủ bí mật.

it's important to distinguish between eccentricity and a truly delusional state.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa tính lập dị và một trạng thái ảo giác thực sự.

his delusional grandeur led him to make unrealistic business proposals.

Sự kiêu ngạo ảo giác của anh ta khiến anh ta đưa ra những đề xuất kinh doanh không thực tế.

the movie explored the tragic consequences of a delusional protagonist.

Bộ phim khám phá những hậu quả bi thảm của một nhân vật chính ảo tưởng.

she displayed delusional thinking, believing she could fly.

Cô ấy thể hiện tư duy ảo giác, tin rằng mình có thể bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay