demineralizing

[Mỹ]/[ˈdiːmɪnərəlaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈdiːmɪnərəlaɪzɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (n.) Loại bỏ muối khoáng khỏi; quá trình loại bỏ muối khoáng.
adj. Loại bỏ muối khoáng; liên quan đến quá trình loại bỏ muối khoáng.

Cụm từ & Cách kết hợp

demineralizing teeth

làm mất khoáng chất cho răng

rapid demineralizing

làm mất khoáng chất nhanh

demineralizing effect

hiệu ứng làm mất khoáng chất

demineralizing agent

chất làm mất khoáng chất

actively demineralizing

hoạt động làm mất khoáng chất

Câu ví dụ

the process of demineralizing bone is crucial for bone remodeling.

Quy trình khử khoáng xương là rất quan trọng đối với việc tái tạo xương.

we are studying the effects of demineralizing agents on tooth enamel.

Chúng tôi đang nghiên cứu tác động của các chất khử khoáng lên men răng.

demineralizing fluids can weaken the structure of dental implants.

Các chất lỏng khử khoáng có thể làm yếu cấu trúc của các cấy ghép nha khoa.

saliva helps remineralize teeth, counteracting the demineralizing effects of acids.

Nước bọt giúp tái khoáng hóa răng, làm giảm tác động khử khoáng của axit.

the research focused on preventing demineralizing lesions in children's teeth.

Nghiên cứu tập trung vào việc ngăn ngừa các tổn thương khử khoáng trên răng trẻ em.

acidic foods and drinks accelerate the demineralizing process in enamel.

Các loại thực phẩm và đồ uống có tính axit làm tăng tốc độ quá trình khử khoáng trên men răng.

fluoride strengthens teeth by promoting remineralization and preventing demineralizing.

Florent giúp tăng cường răng bằng cách thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa và ngăn ngừa khử khoáng.

the dentist explained the importance of preventing demineralizing around fillings.

Bác sĩ nha khoa đã giải thích tầm quan trọng của việc ngăn ngừa khử khoáng xung quanh các vật liệu trám răng.

understanding demineralizing mechanisms is key to developing effective dental treatments.

Hiểu rõ cơ chế khử khoáng là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị nha khoa hiệu quả.

the study investigated the rate of demineralizing in different areas of the tooth.

Nghiên cứu đã điều tra tốc độ khử khoáng ở các khu vực khác nhau của răng.

regular dental checkups can identify and address early signs of demineralizing.

Các lần khám răng định kỳ có thể phát hiện và giải quyết các dấu hiệu ban đầu của khử khoáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay