descaling

[Mỹ]/dɪsˈkeɪlɪŋ/
[Anh]/dɪsˈkeɪlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình loại bỏ cặn hoặc sự lắng đọng khoáng chất

Cụm từ & Cách kết hợp

descaling solution

dung dịch khử cặn

descaling agent

chất khử cặn

descaling process

quy trình khử cặn

descaling machine

máy khử cặn

descaling treatment

xử lý khử cặn

descaling kit

bộ dụng cụ khử cặn

descaling procedure

thủ tục khử cặn

descaling cycle

chu kỳ khử cặn

descaling service

dịch vụ khử cặn

descaling frequency

tần suất khử cặn

Câu ví dụ

descaling your coffee machine can improve its performance.

Việc khử cặn máy pha cà phê của bạn có thể cải thiện hiệu suất của nó.

regular descaling is essential for maintaining appliance longevity.

Việc khử cặn thường xuyên là điều cần thiết để duy trì tuổi thọ của thiết bị.

many manufacturers recommend descaling every three months.

Nhiều nhà sản xuất khuyên bạn nên khử cặn sau mỗi ba tháng.

descaling solutions can be found in most supermarkets.

Dung dịch khử cặn có thể được tìm thấy ở hầu hết các siêu thị.

descaling is a simple process that anyone can do.

Khử cặn là một quy trình đơn giản mà bất kỳ ai cũng có thể thực hiện được.

using vinegar is a natural way of descaling appliances.

Sử dụng giấm là một cách tự nhiên để khử cặn các thiết bị.

don't forget to descale your kettle to prevent limescale buildup.

Đừng quên khử cặn ấm đun nước của bạn để ngăn ngừa tích tụ cặn vôi.

descaling helps to ensure the taste of your beverages remains pure.

Khử cặn giúp đảm bảo hương vị của đồ uống của bạn vẫn tinh khiết.

some machines have built-in reminders for descaling.

Một số máy có bộ nhắc nhở tích hợp để khử cặn.

descaling can also help reduce energy consumption in appliances.

Khử cặn cũng có thể giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay