| thì quá khứ | demobilized |
| ngôi thứ ba số ít | demobilizes |
| quá khứ phân từ | demobilized |
| hiện tại phân từ | demobilizing |
| số nhiều | demobilizes |
he was demobilized in February 1946.
anh ta đã xuất ngũ vào tháng 2 năm 1946.
Gerṁany demanded that they demobilize within twelve hours.
Đức yêu cầu họ phải xuất ngũ trong vòng mười hai giờ.
guerrillas had completely disarmed and demobilized their forces.
những người du kích đã hoàn toàn giải trừ và xuất ngũ lực lượng của họ.
He met with the commander of the RCD forces, who provided information on some of the children but said that there were no plans to demobilize them.
Anh ta gặp gỡ chỉ huy lực lượng RCD, người cung cấp thông tin về một số đứa trẻ nhưng nói rằng không có kế hoạch xuất ngũ chúng.
The military decided to demobilize the troops after the peace treaty was signed.
Quân đội quyết định xuất ngũ quân đội sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.
It took several months to fully demobilize the soldiers and transition them back to civilian life.
Mất vài tháng để xuất ngũ hoàn toàn các binh sĩ và đưa họ trở lại cuộc sống dân sự.
The government's plan is to gradually demobilize the armed forces to reduce military spending.
Kế hoạch của chính phủ là từ từ xuất ngũ lực lượng vũ trang để giảm chi tiêu quân sự.
After the war ended, efforts were made to demobilize the combat units and bring peace to the region.
Sau khi chiến tranh kết thúc, những nỗ lực đã được thực hiện để xuất ngũ các đơn vị chiến đấu và mang lại hòa bình cho khu vực.
The demobilize order was met with mixed reactions from the soldiers, some relieved to go home while others worried about their future.
Lệnh xuất ngũ được các binh sĩ đón nhận với những phản ứng trái chiều, một số người vui mừng được trở về nhà trong khi những người khác lo lắng về tương lai của họ.
The process of demobilizing a large military force requires careful planning and coordination.
Quá trình xuất ngũ một lực lượng quân sự lớn đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
It is important to provide support services for demobilized soldiers to help them adjust to civilian life.
Điều quan trọng là cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các binh sĩ xuất ngũ để giúp họ hòa nhập với cuộc sống dân sự.
The government announced plans to demobilize a significant portion of the military to focus on peace-building efforts.
Chính phủ công bố kế hoạch xuất ngũ một phần đáng kể của quân đội để tập trung vào các nỗ lực xây dựng hòa bình.
he was demobilized in February 1946.
anh ta đã xuất ngũ vào tháng 2 năm 1946.
Gerṁany demanded that they demobilize within twelve hours.
Đức yêu cầu họ phải xuất ngũ trong vòng mười hai giờ.
guerrillas had completely disarmed and demobilized their forces.
những người du kích đã hoàn toàn giải trừ và xuất ngũ lực lượng của họ.
He met with the commander of the RCD forces, who provided information on some of the children but said that there were no plans to demobilize them.
Anh ta gặp gỡ chỉ huy lực lượng RCD, người cung cấp thông tin về một số đứa trẻ nhưng nói rằng không có kế hoạch xuất ngũ chúng.
The military decided to demobilize the troops after the peace treaty was signed.
Quân đội quyết định xuất ngũ quân đội sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.
It took several months to fully demobilize the soldiers and transition them back to civilian life.
Mất vài tháng để xuất ngũ hoàn toàn các binh sĩ và đưa họ trở lại cuộc sống dân sự.
The government's plan is to gradually demobilize the armed forces to reduce military spending.
Kế hoạch của chính phủ là từ từ xuất ngũ lực lượng vũ trang để giảm chi tiêu quân sự.
After the war ended, efforts were made to demobilize the combat units and bring peace to the region.
Sau khi chiến tranh kết thúc, những nỗ lực đã được thực hiện để xuất ngũ các đơn vị chiến đấu và mang lại hòa bình cho khu vực.
The demobilize order was met with mixed reactions from the soldiers, some relieved to go home while others worried about their future.
Lệnh xuất ngũ được các binh sĩ đón nhận với những phản ứng trái chiều, một số người vui mừng được trở về nhà trong khi những người khác lo lắng về tương lai của họ.
The process of demobilizing a large military force requires careful planning and coordination.
Quá trình xuất ngũ một lực lượng quân sự lớn đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
It is important to provide support services for demobilized soldiers to help them adjust to civilian life.
Điều quan trọng là cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các binh sĩ xuất ngũ để giúp họ hòa nhập với cuộc sống dân sự.
The government announced plans to demobilize a significant portion of the military to focus on peace-building efforts.
Chính phủ công bố kế hoạch xuất ngũ một phần đáng kể của quân đội để tập trung vào các nỗ lực xây dựng hòa bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay