demonstrable

[Mỹ]/dɪ'mɒnstrəb(ə)l/
[Anh]/dɪ'mɑnstrəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể được chỉ ra hoặc chứng minh; có khả năng được chứng minh.

Câu ví dụ

There is demonstrable evidence to support the theory.

Có bằng chứng rõ ràng để chứng minh cho giả thuyết.

The company has demonstrable success in the market.

Công ty đã có những thành công rõ ràng trên thị trường.

She has demonstrable skills in project management.

Cô ấy có những kỹ năng rõ ràng trong quản lý dự án.

The benefits of exercise are demonstrable through scientific studies.

Những lợi ích của việc tập thể dục có thể chứng minh được thông qua các nghiên cứu khoa học.

He has demonstrable expertise in software development.

Anh ấy có chuyên môn rõ ràng trong phát triển phần mềm.

The impact of climate change is demonstrable in rising sea levels.

Tác động của biến đổi khí hậu có thể thấy rõ ở mực nước biển đang tăng.

The importance of education is demonstrable through improved literacy rates.

Tầm quan trọng của giáo dục có thể thấy rõ qua tỷ lệ biết chữ được cải thiện.

The company's commitment to sustainability is demonstrable through its eco-friendly practices.

Cam kết của công ty đối với tính bền vững có thể thấy rõ qua các hoạt động thân thiện với môi trường của nó.

The value of teamwork is demonstrable in achieving common goals.

Giá trị của tinh thần đồng đội có thể thấy rõ trong việc đạt được các mục tiêu chung.

The benefits of a healthy diet are demonstrable in improved overall health.

Những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh có thể thấy rõ trong việc cải thiện sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay