try to attract with demure behavior
cố gắng thu hút bằng hành vi dè dặt.
He demured at the difficulty.
Anh ta ngần ngại trước sự khó khăn.
a demure little wife who sits at home minding the house.
Một người vợ nhỏ bé dịu dàng, ở nhà quán xuyến việc nhà.
Synonyms SHY , bashful, coy, demure, diffident, modest, rabbity, retiring,
Từ đồng nghĩa SHY, ngại ngùng, coy, demure, diffident, khiêm tốn, rabbity, retiring,
She always appears demure in front of her parents.
Cô ấy luôn xuất hiện dịu dàng trước mặt cha mẹ.
The demure young lady blushed when he complimented her.
Cô gái trẻ dịu dàng ngượng ngùng khi anh khen cô.
Her demure demeanor belied her mischievous nature.
Dáng vẻ dịu dàng của cô che giấu bản chất tinh nghịch của cô.
The demure bride looked stunning in her wedding gown.
Cô dâu dịu dàng trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.
He was captivated by her demure charm.
Anh bị cuốn hút bởi sự quyến rũ dịu dàng của cô.
The demure smile on her face hinted at her inner strength.
Nụ cười dịu dàng trên khuôn mặt cô cho thấy sức mạnh bên trong của cô.
Despite her demure appearance, she was a fierce competitor.
Mặc dù có vẻ ngoài dịu dàng, nhưng cô là một đối thủ đáng gờm.
The demure librarian surprised everyone with her vast knowledge.
Thủ thư dịu dàng khiến mọi người bất ngờ với kiến thức uyên bác của cô.
She maintained a demure posture throughout the formal dinner.
Cô ấy giữ tư thế dịu dàng trong suốt bữa tối trang trọng.
Her demure response to criticism impressed her colleagues.
Phản hồi dịu dàng của cô đối với những lời chỉ trích đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
try to attract with demure behavior
cố gắng thu hút bằng hành vi dè dặt.
He demured at the difficulty.
Anh ta ngần ngại trước sự khó khăn.
a demure little wife who sits at home minding the house.
Một người vợ nhỏ bé dịu dàng, ở nhà quán xuyến việc nhà.
Synonyms SHY , bashful, coy, demure, diffident, modest, rabbity, retiring,
Từ đồng nghĩa SHY, ngại ngùng, coy, demure, diffident, khiêm tốn, rabbity, retiring,
She always appears demure in front of her parents.
Cô ấy luôn xuất hiện dịu dàng trước mặt cha mẹ.
The demure young lady blushed when he complimented her.
Cô gái trẻ dịu dàng ngượng ngùng khi anh khen cô.
Her demure demeanor belied her mischievous nature.
Dáng vẻ dịu dàng của cô che giấu bản chất tinh nghịch của cô.
The demure bride looked stunning in her wedding gown.
Cô dâu dịu dàng trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.
He was captivated by her demure charm.
Anh bị cuốn hút bởi sự quyến rũ dịu dàng của cô.
The demure smile on her face hinted at her inner strength.
Nụ cười dịu dàng trên khuôn mặt cô cho thấy sức mạnh bên trong của cô.
Despite her demure appearance, she was a fierce competitor.
Mặc dù có vẻ ngoài dịu dàng, nhưng cô là một đối thủ đáng gờm.
The demure librarian surprised everyone with her vast knowledge.
Thủ thư dịu dàng khiến mọi người bất ngờ với kiến thức uyên bác của cô.
She maintained a demure posture throughout the formal dinner.
Cô ấy giữ tư thế dịu dàng trong suốt bữa tối trang trọng.
Her demure response to criticism impressed her colleagues.
Phản hồi dịu dàng của cô đối với những lời chỉ trích đã gây ấn tượng với đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay