denims

[Mỹ]/[ˈdenɪm]/
[Anh]/[ˈdenɪm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Vải denim; quần jeans.
n., pluralNhiều chiếc quần jeans hoặc quần áo denim.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing denims

đang mặc quần jeans

new denims

quần jeans mới

loved denims

quần jeans yêu thích

denims and tees

quần jeans và áo phông

washed denims

quần jeans đã giặt

dark denims

quần jeans tối màu

ripped denims

quần jeans rách

buying denims

mua quần jeans

stylish denims

quần jeans phong cách

soft denims

quần jeans mềm mại

Câu ví dụ

she loves wearing ripped denims with a leather jacket.

Cô ấy thích mặc quần jean rách với áo khoác da.

he bought a new pair of dark wash denims yesterday.

Anh ấy đã mua một chiếc quần jean màu tối mới vào ngày hôm qua.

the store had a wide selection of stylish denims.

Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần jean phong cách.

i prefer classic, straight-leg denims over skinny ones.

Tôi thích quần jean ống thẳng cổ điển hơn là quần skinny.

they were selling denims at a discounted price.

Họ đang bán quần jean với giá chiết khấu.

she paired her denims with a simple white t-shirt.

Cô ấy phối quần jean của mình với một chiếc áo thun trắng đơn giản.

the denim fabric is durable and long-lasting.

Vải denim bền và lâu dài.

he ironed his denims before heading out.

Anh ấy đã ủi quần jean của mình trước khi ra ngoài.

she washed her denims in cold water to prevent fading.

Cô ấy giặt quần jean của mình bằng nước lạnh để tránh phai màu.

the band's style often featured distressed denims.

Phong cách của ban nhạc thường có các kiểu quần jean rách.

he tucked his shirt into his denims for a casual look.

Anh ấy nhét áo sơ mi vào quần jean của mình để có vẻ ngoài giản dị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay