wearing denims
đang mặc quần jeans
new denims
quần jeans mới
loved denims
quần jeans yêu thích
denims and tees
quần jeans và áo phông
washed denims
quần jeans đã giặt
dark denims
quần jeans tối màu
ripped denims
quần jeans rách
buying denims
mua quần jeans
stylish denims
quần jeans phong cách
soft denims
quần jeans mềm mại
she loves wearing ripped denims with a leather jacket.
Cô ấy thích mặc quần jean rách với áo khoác da.
he bought a new pair of dark wash denims yesterday.
Anh ấy đã mua một chiếc quần jean màu tối mới vào ngày hôm qua.
the store had a wide selection of stylish denims.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần jean phong cách.
i prefer classic, straight-leg denims over skinny ones.
Tôi thích quần jean ống thẳng cổ điển hơn là quần skinny.
they were selling denims at a discounted price.
Họ đang bán quần jean với giá chiết khấu.
she paired her denims with a simple white t-shirt.
Cô ấy phối quần jean của mình với một chiếc áo thun trắng đơn giản.
the denim fabric is durable and long-lasting.
Vải denim bền và lâu dài.
he ironed his denims before heading out.
Anh ấy đã ủi quần jean của mình trước khi ra ngoài.
she washed her denims in cold water to prevent fading.
Cô ấy giặt quần jean của mình bằng nước lạnh để tránh phai màu.
the band's style often featured distressed denims.
Phong cách của ban nhạc thường có các kiểu quần jean rách.
he tucked his shirt into his denims for a casual look.
Anh ấy nhét áo sơ mi vào quần jean của mình để có vẻ ngoài giản dị.
wearing denims
đang mặc quần jeans
new denims
quần jeans mới
loved denims
quần jeans yêu thích
denims and tees
quần jeans và áo phông
washed denims
quần jeans đã giặt
dark denims
quần jeans tối màu
ripped denims
quần jeans rách
buying denims
mua quần jeans
stylish denims
quần jeans phong cách
soft denims
quần jeans mềm mại
she loves wearing ripped denims with a leather jacket.
Cô ấy thích mặc quần jean rách với áo khoác da.
he bought a new pair of dark wash denims yesterday.
Anh ấy đã mua một chiếc quần jean màu tối mới vào ngày hôm qua.
the store had a wide selection of stylish denims.
Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần jean phong cách.
i prefer classic, straight-leg denims over skinny ones.
Tôi thích quần jean ống thẳng cổ điển hơn là quần skinny.
they were selling denims at a discounted price.
Họ đang bán quần jean với giá chiết khấu.
she paired her denims with a simple white t-shirt.
Cô ấy phối quần jean của mình với một chiếc áo thun trắng đơn giản.
the denim fabric is durable and long-lasting.
Vải denim bền và lâu dài.
he ironed his denims before heading out.
Anh ấy đã ủi quần jean của mình trước khi ra ngoài.
she washed her denims in cold water to prevent fading.
Cô ấy giặt quần jean của mình bằng nước lạnh để tránh phai màu.
the band's style often featured distressed denims.
Phong cách của ban nhạc thường có các kiểu quần jean rách.
he tucked his shirt into his denims for a casual look.
Anh ấy nhét áo sơ mi vào quần jean của mình để có vẻ ngoài giản dị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay