dungarees

[Mỹ]/ˈdʌŋɡəriːz/
[Anh]/ˈdʌŋɡəriːz/

Dịch

n. quần áo lao động chắc chắn, thường được làm từ vải denim.

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing dungarees

đang mặc quần yếm

new dungarees

quần yếm mới

old dungarees

quần yếm cũ

blue dungarees

quần yếm màu xanh lam

loved dungarees

thích quần yếm

bought dungarees

mua quần yếm

dungarees fit

quần yếm vừa vặn

dungarees style

phong cách quần yếm

ripped dungarees

quần yếm rách

wash dungarees

giặt quần yếm

Câu ví dụ

she wore faded dungarees and a striped t-shirt.

Cô ấy mặc quần jean bạc màu và áo phông sọc.

he ripped his dungarees while climbing the fence.

Anh ta làm rách quần jean của mình khi trèo qua hàng rào.

the children loved playing in their dungarees.

Những đứa trẻ rất thích chơi trong quần jean của chúng.

she paired her dungarees with a cozy sweater.

Cô ấy phối quần jean của mình với một chiếc áo len ấm áp.

he bought new dungarees at the department store.

Anh ấy đã mua quần jean mới tại cửa hàng bách hóa.

the farmer always wore sturdy dungarees.

Người nông dân luôn mặc quần jean chắc chắn.

she rolled up the legs of her dungarees.

Cô ấy cuộn ống quần jean của mình lên.

he patched his old dungarees with denim scraps.

Anh ấy vá quần jean cũ của mình bằng các mảnh denim.

the vintage dungarees were a stylish find.

Những chiếc quần jean cổ điển là một món đồ thời trang tuyệt vời.

she washed her dungarees in cold water.

Cô ấy giặt quần jean của mình bằng nước lạnh.

he adjusted the straps on his dungarees.

Anh ấy điều chỉnh dây đai trên quần jean của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay