rapid denudation
xói mòn nhanh chóng
denudation process
quá trình xói mòn
denudation rates
tốc độ xói mòn
extreme denudation
xói mòn cực độ
denudation effects
tác động của xói mòn
denudation cycle
chu kỳ xói mòn
denudation landscape
khung cảnh quan bị xói mòn
denudation features
các đặc điểm xói mòn
denudation zones
vùng bị xói mòn
denudation can significantly alter the landscape over time.
xói mòn có thể làm thay đổi đáng kể cảnh quan theo thời gian.
the denudation process is influenced by both climate and human activity.
quá trình xói mòn bị ảnh hưởng bởi cả khí hậu và hoạt động của con người.
scientists study denudation to understand erosion patterns.
các nhà khoa học nghiên cứu xói mòn để hiểu các kiểu mẫu xói mòn.
denudation rates can vary greatly across different environments.
tốc độ xói mòn có thể khác nhau rất lớn ở các môi trường khác nhau.
the denudation of mountains can lead to soil depletion.
xói mòn của núi có thể dẫn đến sự cạn kiệt đất.
denudation is a critical factor in the formation of valleys.
xói mòn là một yếu tố quan trọng trong sự hình thành các thung lũng.
understanding denudation helps in managing natural resources effectively.
hiểu biết về xói mòn giúp quản lý hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
denudation can expose underlying rock layers and fossils.
xói mòn có thể phơi bày các lớp đá và hóa thạch ngầm.
human activities accelerate the rate of denudation in many regions.
hoạt động của con người làm tăng tốc độ xói mòn ở nhiều khu vực.
denudation processes are essential for understanding geological history.
các quá trình xói mòn rất quan trọng để hiểu lịch sử địa chất.
rapid denudation
xói mòn nhanh chóng
denudation process
quá trình xói mòn
denudation rates
tốc độ xói mòn
extreme denudation
xói mòn cực độ
denudation effects
tác động của xói mòn
denudation cycle
chu kỳ xói mòn
denudation landscape
khung cảnh quan bị xói mòn
denudation features
các đặc điểm xói mòn
denudation zones
vùng bị xói mòn
denudation can significantly alter the landscape over time.
xói mòn có thể làm thay đổi đáng kể cảnh quan theo thời gian.
the denudation process is influenced by both climate and human activity.
quá trình xói mòn bị ảnh hưởng bởi cả khí hậu và hoạt động của con người.
scientists study denudation to understand erosion patterns.
các nhà khoa học nghiên cứu xói mòn để hiểu các kiểu mẫu xói mòn.
denudation rates can vary greatly across different environments.
tốc độ xói mòn có thể khác nhau rất lớn ở các môi trường khác nhau.
the denudation of mountains can lead to soil depletion.
xói mòn của núi có thể dẫn đến sự cạn kiệt đất.
denudation is a critical factor in the formation of valleys.
xói mòn là một yếu tố quan trọng trong sự hình thành các thung lũng.
understanding denudation helps in managing natural resources effectively.
hiểu biết về xói mòn giúp quản lý hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
denudation can expose underlying rock layers and fossils.
xói mòn có thể phơi bày các lớp đá và hóa thạch ngầm.
human activities accelerate the rate of denudation in many regions.
hoạt động của con người làm tăng tốc độ xói mòn ở nhiều khu vực.
denudation processes are essential for understanding geological history.
các quá trình xói mòn rất quan trọng để hiểu lịch sử địa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay