desertification

[Mỹ]/de,zɜːtɪfɪ'keɪʃ(ə)n/
[Anh]/dɪ,zɝtɪfɪ'keʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sa mạc hóa
Word Forms
số nhiềudesertifications

Cụm từ & Cách kết hợp

land desertification

thoái hóa đất

Câu ví dụ

The process of desertification is a serious environmental issue.

Quy trình sa mạc hóa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Overgrazing and deforestation can contribute to desertification.

Việc chăn thả quá mức và phá rừng có thể góp phần vào sa mạc hóa.

Efforts to combat desertification include reforestation and sustainable land management.

Những nỗ lực chống lại sa mạc hóa bao gồm tái trồng rừng và quản lý đất đai bền vững.

Climate change can exacerbate desertification in vulnerable regions.

Biến đổi khí hậu có thể làm trầm trọng thêm tình trạng sa mạc hóa ở các khu vực dễ bị tổn thương.

Desertification can lead to loss of biodiversity and ecosystem degradation.

Sa mạc hóa có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học và suy thoái hệ sinh thái.

Effective land use planning is crucial in preventing desertification.

Lập kế hoạch sử dụng đất hiệu quả là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sa mạc hóa.

Land degradation is a precursor to desertification in many cases.

Sự thoái hóa đất là tiền đề cho sa mạc hóa trong nhiều trường hợp.

Sustainable agricultural practices can help mitigate the effects of desertification.

Các phương pháp nông nghiệp bền vững có thể giúp giảm thiểu tác động của sa mạc hóa.

International cooperation is essential in addressing the challenges posed by desertification.

Hợp tác quốc tế là điều cần thiết để giải quyết những thách thức do sa mạc hóa gây ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay