deordination theory
thuyết phân rã
deordination process
quá trình phân rã
deordination effects
tác động của phân rã
deordination analysis
phân tích phân rã
deordination model
mô hình phân rã
deordination factors
yếu tố phân rã
deordination mechanisms
cơ chế phân rã
deordination framework
khung phân rã
deordination strategies
chiến lược phân rã
deordination challenges
thách thức của phân rã
deordination can lead to confusion in the workplace.
Sự thiếu phối hợp có thể dẫn đến sự nhầm lẫn tại nơi làm việc.
effective communication helps prevent deordination among team members.
Giao tiếp hiệu quả giúp ngăn ngừa sự thiếu phối hợp giữa các thành viên trong nhóm.
deordination of tasks can disrupt project timelines.
Sự thiếu phối hợp trong công việc có thể làm gián đoạn thời gian biểu dự án.
we must address the deordination in our processes.
Chúng ta phải giải quyết sự thiếu phối hợp trong quy trình của mình.
deordination often occurs during periods of rapid change.
Sự thiếu phối hợp thường xảy ra trong những giai đoạn thay đổi nhanh chóng.
to avoid deordination, establish clear guidelines.
Để tránh sự thiếu phối hợp, hãy thiết lập các hướng dẫn rõ ràng.
deordination can affect employee morale negatively.
Sự thiếu phối hợp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của nhân viên.
we need to monitor deordination in our workflow.
Chúng ta cần theo dõi sự thiếu phối hợp trong quy trình làm việc của mình.
deordination can be a sign of ineffective leadership.
Sự thiếu phối hợp có thể là dấu hiệu của sự lãnh đạo không hiệu quả.
training can help reduce deordination in teams.
Đào tạo có thể giúp giảm sự thiếu phối hợp trong các nhóm.
deordination theory
thuyết phân rã
deordination process
quá trình phân rã
deordination effects
tác động của phân rã
deordination analysis
phân tích phân rã
deordination model
mô hình phân rã
deordination factors
yếu tố phân rã
deordination mechanisms
cơ chế phân rã
deordination framework
khung phân rã
deordination strategies
chiến lược phân rã
deordination challenges
thách thức của phân rã
deordination can lead to confusion in the workplace.
Sự thiếu phối hợp có thể dẫn đến sự nhầm lẫn tại nơi làm việc.
effective communication helps prevent deordination among team members.
Giao tiếp hiệu quả giúp ngăn ngừa sự thiếu phối hợp giữa các thành viên trong nhóm.
deordination of tasks can disrupt project timelines.
Sự thiếu phối hợp trong công việc có thể làm gián đoạn thời gian biểu dự án.
we must address the deordination in our processes.
Chúng ta phải giải quyết sự thiếu phối hợp trong quy trình của mình.
deordination often occurs during periods of rapid change.
Sự thiếu phối hợp thường xảy ra trong những giai đoạn thay đổi nhanh chóng.
to avoid deordination, establish clear guidelines.
Để tránh sự thiếu phối hợp, hãy thiết lập các hướng dẫn rõ ràng.
deordination can affect employee morale negatively.
Sự thiếu phối hợp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của nhân viên.
we need to monitor deordination in our workflow.
Chúng ta cần theo dõi sự thiếu phối hợp trong quy trình làm việc của mình.
deordination can be a sign of ineffective leadership.
Sự thiếu phối hợp có thể là dấu hiệu của sự lãnh đạo không hiệu quả.
training can help reduce deordination in teams.
Đào tạo có thể giúp giảm sự thiếu phối hợp trong các nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay