flight departs
chuyến bay khởi hành
train departs
tàu khởi hành
bus departs
xe buýt khởi hành
ship departs
tàu biển khởi hành
event departs
sự kiện khởi hành
journey departs
hành trình khởi hành
schedule departs
lịch trình khởi hành
service departs
dịch vụ khởi hành
plane departs
máy bay khởi hành
train station departs
nhà ga tàu hỏa khởi hành
the train departs at 6 pm.
tàu khởi hành lúc 6 giờ chiều.
she departs for paris tomorrow.
cô ấy sẽ khởi hành đến Paris vào ngày mai.
the flight departs from terminal 3.
chuyến bay khởi hành từ nhà ga 3.
he departs on a business trip next week.
anh ấy sẽ đi công tác nước ngoài vào tuần tới.
the bus departs every hour.
xe buýt khởi hành mỗi giờ.
our tour group departs early in the morning.
nhóm du lịch của chúng tôi khởi hành sớm vào buổi sáng.
the ship departs at sunrise.
con tàu khởi hành khi mặt trời mọc.
she departs with a heavy heart.
cô ấy ra đi với một trái tim nặng trĩu.
the train departs on time.
tàu khởi hành đúng giờ.
he departs from the usual routine.
anh ấy phá vỡ quy tắc thường lệ.
flight departs
chuyến bay khởi hành
train departs
tàu khởi hành
bus departs
xe buýt khởi hành
ship departs
tàu biển khởi hành
event departs
sự kiện khởi hành
journey departs
hành trình khởi hành
schedule departs
lịch trình khởi hành
service departs
dịch vụ khởi hành
plane departs
máy bay khởi hành
train station departs
nhà ga tàu hỏa khởi hành
the train departs at 6 pm.
tàu khởi hành lúc 6 giờ chiều.
she departs for paris tomorrow.
cô ấy sẽ khởi hành đến Paris vào ngày mai.
the flight departs from terminal 3.
chuyến bay khởi hành từ nhà ga 3.
he departs on a business trip next week.
anh ấy sẽ đi công tác nước ngoài vào tuần tới.
the bus departs every hour.
xe buýt khởi hành mỗi giờ.
our tour group departs early in the morning.
nhóm du lịch của chúng tôi khởi hành sớm vào buổi sáng.
the ship departs at sunrise.
con tàu khởi hành khi mặt trời mọc.
she departs with a heavy heart.
cô ấy ra đi với một trái tim nặng trĩu.
the train departs on time.
tàu khởi hành đúng giờ.
he departs from the usual routine.
anh ấy phá vỡ quy tắc thường lệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay