depathologisation

[Mỹ]/[UK phonetic: diːˌpæθələˈdʒaɪzəʃən]/
[Anh]/[US phonetic: diːˌpæθələˈdʒeɪʃən]/

Dịch

n. Quá trình loại bỏ việc phân loại một tình trạng, hành vi hoặc bản dạng như một rối loạn hoặc bệnh lý; cụ thể trong các bối cảnh y tế, tâm thần hoặc tâm lý.

Câu ví dụ

the depathologisation of transgender identities has been a gradual process in many countries.

Quá trình phi bệnh lý hóa các bản sắc chuyển giới đã diễn ra một cách từ từ ở nhiều quốc gia.

mental health professionals advocate for the depathologisation of same-sex attraction.

Các chuyên gia sức khỏe tâm thần kêu gọi phi bệnh lý hóa xu hướng tình dục đồng giới.

the depathologisation movement seeks to challenge traditional psychiatric classifications.

Phong trào phi bệnh lý hóa nhằm thách thức các phân loại tâm thần truyền thống.

some argue that depathologisation could reduce stigma around certain conditions.

Một số người cho rằng phi bệnh lý hóa có thể làm giảm sự kỳ thị xung quanh một số tình trạng.

the depathologisation debate continues in medical and psychological circles.

Tranh luận về phi bệnh lý hóa vẫn tiếp diễn trong các giới chuyên môn y tế và tâm lý.

activists push for the depathologisation of neurodiversity in educational settings.

Các nhà hoạt động thúc đẩy việc phi bệnh lý hóa sự đa dạng thần kinh trong môi trường giáo dục.

historical depathologisation of homosexuality marked a significant shift in psychiatry.

Sự phi bệnh lý hóa đồng tính luyến ái trong lịch sử đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tâm thần học.

the depathologisation of mental disorders requires careful consideration of evidence.

Việc phi bệnh lý hóa các rối loạn tâm thần đòi hỏi phải cân nhắc cẩn thận các bằng chứng.

scholars examine the depathologisation of queer identities in contemporary society.

Các học giả nghiên cứu việc phi bệnh lý hóa các bản sắc queer trong xã hội hiện đại.

international guidelines support the depathologisation of gender variance.

Các hướng dẫn quốc tế ủng hộ việc phi bệnh lý hóa sự khác biệt giới tính.

the depathologisation process involves reclassifying certain conditions.

Quy trình phi bệnh lý hóa bao gồm việc phân loại lại một số tình trạng.

healthcare providers are increasingly supporting the depathologisation of trans experiences.

Các nhà cung cấp dịch vụ y tế ngày càng ủng hộ việc phi bệnh lý hóa trải nghiệm chuyển giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay