medicalisation

[Mỹ]/ˌmedɪkəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌmedɪkəlɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quy trình xác định hoặc xử lý một tình trạng, vấn đề hoặc vấn đề xã hội như một vấn đề y tế cần can thiệp hoặc giám sát y tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

over-medicalisation

Việt Nam hóa y học

excessive medicalisation

Việt Nam hóa y học quá mức

medicalisation of

Việt Nam hóa của

medicalisation process

Quá trình Việt Nam hóa

medicalisation debate

Tranh luận về Việt Nam hóa

medicalisations

Các hình thức Việt Nam hóa

Câu ví dụ

critics argue that the medicalisation of normal aging has turned natural life stages into treatable conditions.

Các nhà phê bình cho rằng việc y học hóa quá trình lão hóa bình thường đã biến các giai đoạn tự nhiên của cuộc sống thành các tình trạng có thể điều trị.

the medicalisation of childbirth has increased significantly in developed countries over the past century.

Việc y học hóa quá trình sinh nở đã tăng đáng kể ở các nước phát triển trong thế kỷ qua.

some sociologists warn about the medicalisation of sadness, which may pathologize normal emotional responses.

Một số nhà xã hội học cảnh báo về việc y học hóa nỗi buồn, điều này có thể bệnh lý hóa các phản ứng cảm xúc bình thường.

the medicalisation of obesity remains a controversial topic in public health discussions.

Việc y học hóa béo phì vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.

medicalisation of everyday life has expanded dramatically in modern western societies.

Việc y học hóa cuộc sống hàng ngày đã mở rộng đáng kể trong các xã hội phương Tây hiện đại.

the medicalisation of adhd has led to widespread debate about overdiagnosis in children.

Việc y học hóa ADHD đã dẫn đến tranh luận rộng rãi về việc chẩn đoán quá mức ở trẻ em.

some researchers question whether the medicalisation of shyness is necessary or helpful.

Một số nhà nghiên cứu đặt câu hỏi liệu việc y học hóa sự nhút nhát có cần thiết hay hữu ích không.

the medicalisation of menopause has been criticized for framing a natural transition as a disease.

Việc y học hóa mãn kinh đã bị chỉ trích vì coi một sự chuyển tiếp tự nhiên thành một căn bệnh.

there are growing concerns about the medicalisation of childhood behavioral issues.

Có nhiều lo ngại ngày càng tăng về việc y học hóa các vấn đề hành vi ở trẻ em.

many doctors resist the medicalisation of natural body processes like baldness.

Rất nhiều bác sĩ phản đối việc y học hóa các quá trình tự nhiên của cơ thể như rụng tóc.

the medicalisation of normal grief has become a serious ethical concern for mental health professionals.

Việc y học hóa nỗi buồn bình thường đã trở thành một vấn đề đạo đức nghiêm trọng đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.

pharmaceutical companies have been accused of driving the medicalisation of life conditions.

Các công ty dược phẩm đã bị cáo buộc thúc đẩy việc y học hóa các điều kiện của cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay