| quá khứ phân từ | exhausted |
| thì quá khứ | exhausted |
| hiện tại phân từ | exhausting |
| số nhiều | exhausts |
| ngôi thứ ba số ít | exhausts |
exhaust fumes
khí thải
exhaust system
hệ thống ống xả
exhaust pipe
ống xả
exhausted all options
đã sử dụng hết mọi lựa chọn
mental exhaustion
kiệt sức tinh thần
exhaust resources
cạn kiệt nguồn lực
exhaust fan
quạt thông gió
exhaust gas
khí thải
exhaust emission
khí thải động cơ
exhaust valve
van xả
exhaust air
không khí thải
exhaust temperature
nhiệt độ khí thải
air exhaust
thoát khí
exhaust manifold
ống manifold xả
exhaust hood
tấm chắn xả
exhaust muffler
bộ giảm thanh xả
exhaust steam
hơi thoát
exhaust gas recirculation
tái lưu thông khí thải
exhaust port
cổng xả
exhaust pressure
áp suất khí thải
exhaust duct
ống xả
exhaust hole
lỗ xả
exhaust ventilation
thông gió xả
exhaust heat
nhiệt thải
the voidance of exhaust gases.
sự loại bỏ khí thải.
exhaust a tube of air
xả một ống không khí
The climb will exhaust the boys.
Những chuyến leo sẽ khiến các chàng trai mệt mỏi.
exhaust a tank gradually.
xả dần một bình chứa.
a really exhausting day
một ngày thực sự mệt mỏi
an exhausted, blown horse.
một con ngựa mệt mỏi, kiệt sức.
you will have to fabricate an exhaust system.
bạn sẽ phải chế tạo một hệ thống xả.
loss of fuel from the exhaust port.
mất nhiên liệu từ cổng xả.
a long, exhausting climb to the top.
một chuyến leo dài và mệt mỏi đến đỉnh.
What an exhausting day!
Một ngày thật mệt mỏi!
They exhausted the funds in a week.
Họ đã sử dụng hết tiền trong một tuần.
He was exhausted by overwork.
Anh ấy kiệt sức vì làm việc quá sức.
Industrial exhaust must be well treated.
Khí thải công nghiệp phải được xử lý tốt.
exhaust fumes
khí thải
exhaust system
hệ thống ống xả
exhaust pipe
ống xả
exhausted all options
đã sử dụng hết mọi lựa chọn
mental exhaustion
kiệt sức tinh thần
exhaust resources
cạn kiệt nguồn lực
exhaust fan
quạt thông gió
exhaust gas
khí thải
exhaust emission
khí thải động cơ
exhaust valve
van xả
exhaust air
không khí thải
exhaust temperature
nhiệt độ khí thải
air exhaust
thoát khí
exhaust manifold
ống manifold xả
exhaust hood
tấm chắn xả
exhaust muffler
bộ giảm thanh xả
exhaust steam
hơi thoát
exhaust gas recirculation
tái lưu thông khí thải
exhaust port
cổng xả
exhaust pressure
áp suất khí thải
exhaust duct
ống xả
exhaust hole
lỗ xả
exhaust ventilation
thông gió xả
exhaust heat
nhiệt thải
the voidance of exhaust gases.
sự loại bỏ khí thải.
exhaust a tube of air
xả một ống không khí
The climb will exhaust the boys.
Những chuyến leo sẽ khiến các chàng trai mệt mỏi.
exhaust a tank gradually.
xả dần một bình chứa.
a really exhausting day
một ngày thực sự mệt mỏi
an exhausted, blown horse.
một con ngựa mệt mỏi, kiệt sức.
you will have to fabricate an exhaust system.
bạn sẽ phải chế tạo một hệ thống xả.
loss of fuel from the exhaust port.
mất nhiên liệu từ cổng xả.
a long, exhausting climb to the top.
một chuyến leo dài và mệt mỏi đến đỉnh.
What an exhausting day!
Một ngày thật mệt mỏi!
They exhausted the funds in a week.
Họ đã sử dụng hết tiền trong một tuần.
He was exhausted by overwork.
Anh ấy kiệt sức vì làm việc quá sức.
Industrial exhaust must be well treated.
Khí thải công nghiệp phải được xử lý tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay