depolish metal
đánh bóng kim loại
depolishing surface
bề mặt đánh bóng
depolished finish
bề mặt hoàn thiện đã đánh bóng
they depolish
họ đánh bóng
depolish it
đánh bóng nó
depolish again
đánh bóng lại
depolished wood
gỗ đã đánh bóng
will depolish
sẽ đánh bóng
depolish quickly
đánh bóng nhanh chóng
depolish now
đánh bóng ngay bây giờ
we need to depolish the old silver to restore its shine.
Chúng ta cần đánh bóng lại bạc cũ để khôi phục lại độ sáng bóng.
the restoration team will depolish the statue to reveal its original details.
Đội ngũ phục hồi sẽ đánh bóng tượng để lộ ra các chi tiết ban đầu.
depolishing the metal surface will improve its adhesion for painting.
Việc đánh bóng bề mặt kim loại sẽ cải thiện độ bám dính để sơn.
carefully depolish the brass fittings to prevent scratching them.
Cẩn thận đánh bóng các phụ kiện bằng đồng để tránh làm trầy xước chúng.
the jeweler decided to depolish the ring before adding new stones.
Thợ kim hoàn quyết định đánh bóng nhẫn trước khi thêm đá mới.
depolishing the car's chrome bumpers will make them look new again.
Đánh bóng các bộ phận cản trước bằng chrome của xe sẽ khiến chúng trông mới lạ trở lại.
before applying the sealant, depolish the wood to ensure a smooth finish.
Trước khi thoa lớp phủ bảo vệ, hãy đánh bóng gỗ để đảm bảo lớp hoàn thiện mịn màng.
the workshop uses a specialized machine to depolish large metal sheets.
Xưởng sử dụng một máy chuyên dụng để đánh bóng các tấm kim loại lớn.
we plan to depolish the antique mirror to remove years of tarnish.
Chúng tôi dự định đánh bóng gương cổ để loại bỏ những năm bị hoen ố.
depolishing the copper pipes will help prevent corrosion.
Việc đánh bóng các đường ống bằng đồng sẽ giúp ngăn ngừa ăn mòn.
after removing the old coating, depolish the surface for better results.
Sau khi loại bỏ lớp phủ cũ, hãy đánh bóng bề mặt để có kết quả tốt hơn.
depolish metal
đánh bóng kim loại
depolishing surface
bề mặt đánh bóng
depolished finish
bề mặt hoàn thiện đã đánh bóng
they depolish
họ đánh bóng
depolish it
đánh bóng nó
depolish again
đánh bóng lại
depolished wood
gỗ đã đánh bóng
will depolish
sẽ đánh bóng
depolish quickly
đánh bóng nhanh chóng
depolish now
đánh bóng ngay bây giờ
we need to depolish the old silver to restore its shine.
Chúng ta cần đánh bóng lại bạc cũ để khôi phục lại độ sáng bóng.
the restoration team will depolish the statue to reveal its original details.
Đội ngũ phục hồi sẽ đánh bóng tượng để lộ ra các chi tiết ban đầu.
depolishing the metal surface will improve its adhesion for painting.
Việc đánh bóng bề mặt kim loại sẽ cải thiện độ bám dính để sơn.
carefully depolish the brass fittings to prevent scratching them.
Cẩn thận đánh bóng các phụ kiện bằng đồng để tránh làm trầy xước chúng.
the jeweler decided to depolish the ring before adding new stones.
Thợ kim hoàn quyết định đánh bóng nhẫn trước khi thêm đá mới.
depolishing the car's chrome bumpers will make them look new again.
Đánh bóng các bộ phận cản trước bằng chrome của xe sẽ khiến chúng trông mới lạ trở lại.
before applying the sealant, depolish the wood to ensure a smooth finish.
Trước khi thoa lớp phủ bảo vệ, hãy đánh bóng gỗ để đảm bảo lớp hoàn thiện mịn màng.
the workshop uses a specialized machine to depolish large metal sheets.
Xưởng sử dụng một máy chuyên dụng để đánh bóng các tấm kim loại lớn.
we plan to depolish the antique mirror to remove years of tarnish.
Chúng tôi dự định đánh bóng gương cổ để loại bỏ những năm bị hoen ố.
depolishing the copper pipes will help prevent corrosion.
Việc đánh bóng các đường ống bằng đồng sẽ giúp ngăn ngừa ăn mòn.
after removing the old coating, depolish the surface for better results.
Sau khi loại bỏ lớp phủ cũ, hãy đánh bóng bề mặt để có kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay