depopulate

[Mỹ]/diː'pɒpjʊleɪt/
[Anh]/ˌdi'pɑpjulet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giảm dân số (của một nơi)
Word Forms
quá khứ phân từdepopulated
hiện tại phân từdepopulating
thì quá khứdepopulated
ngôi thứ ba số ítdepopulates

Câu ví dụ

the disease could depopulate a town the size of Bournemouth.

nghiên cứu cho thấy căn bệnh có thể làm dân số một thị trấn có quy mô như Bournemouth giảm xuống.

As one of four depopulated areas in China, the Altun Mountains is also the largest nature reserve, though an untrod area, yet a paradise of rare animals.

Là một trong bốn khu vực bị bỏ hoang ở Trung Quốc, dãy núi Altun cũng là khu bảo tồn thiên nhiên lớn nhất, mặc dù là một khu vực ít người đặt chân, nhưng lại là thiên đường của những loài động vật quý hiếm.

The war caused the village to depopulate rapidly.

Chiến tranh đã khiến ngôi làng bị dân số giảm nhanh chóng.

Natural disasters can depopulate entire regions.

Các thảm họa tự nhiên có thể làm dân số các khu vực rộng lớn giảm xuống.

Urbanization can depopulate rural villages as people move to cities for better opportunities.

Đô thị hóa có thể làm dân số các làng quê nông thôn giảm xuống khi mọi người chuyển đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

The disease outbreak caused the region to depopulate as people fled in fear.

Đợt bùng phát dịch bệnh đã khiến khu vực này bị dân số giảm xuống khi mọi người bỏ chạy vì sợ hãi.

Efforts are being made to revitalize the depopulated areas and attract new residents.

Những nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh các khu vực bị bỏ hoang và thu hút cư dân mới.

Climate change can depopulate coastal areas due to rising sea levels and extreme weather events.

Biến đổi khí hậu có thể làm dân số các khu vực ven biển giảm xuống do mực nước biển dâng cao và các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Efforts to depopulate overcrowded prisons have been met with challenges due to lack of alternative facilities.

Những nỗ lực nhằm giảm dân số các nhà tù quá tải đã gặp phải những thách thức do thiếu các cơ sở thay thế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay