depopulating areas
các khu vực đang giảm dân số
depopulating cities
các thành phố đang giảm dân số
depopulating regions
các khu vực đang giảm dân số
depopulating zones
các khu vực đang giảm dân số
depopulating populations
các quần thể dân số đang giảm
depopulating trends
xu hướng giảm dân số
depopulating forces
những lực lượng gây ra giảm dân số
depopulating effects
tác động của việc giảm dân số
depopulating factors
các yếu tố gây ra giảm dân số
depopulating strategies
các chiến lược giảm dân số
the process of depopulating the area was controversial.
quá trình làm giảm dân số khu vực là một vấn đề gây tranh cãi.
depopulating cities can lead to economic decline.
việc làm giảm dân số các thành phố có thể dẫn đến sự suy giảm kinh tế.
they are considering depopulating certain regions for conservation.
họ đang xem xét việc làm giảm dân số ở một số khu vực nhất định để bảo tồn.
depopulating the island was necessary after the disaster.
việc làm giảm dân số trên đảo là cần thiết sau thảm họa.
efforts in depopulating invasive species have been successful.
những nỗ lực trong việc làm giảm dân số các loài xâm lấn đã thành công.
depopulating the area will help restore the ecosystem.
việc làm giảm dân số khu vực sẽ giúp khôi phục hệ sinh thái.
the government announced plans for depopulating rural areas.
chính phủ đã công bố kế hoạch làm giảm dân số ở các vùng nông thôn.
depopulating regions affected by war is a complex process.
việc làm giảm dân số các khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến tranh là một quá trình phức tạp.
some scientists advocate for depopulating areas with high pollution.
một số nhà khoa học ủng hộ việc làm giảm dân số ở những khu vực có ô nhiễm cao.
depopulating certain zones can improve living conditions.
việc làm giảm dân số ở một số khu vực nhất định có thể cải thiện điều kiện sống.
depopulating areas
các khu vực đang giảm dân số
depopulating cities
các thành phố đang giảm dân số
depopulating regions
các khu vực đang giảm dân số
depopulating zones
các khu vực đang giảm dân số
depopulating populations
các quần thể dân số đang giảm
depopulating trends
xu hướng giảm dân số
depopulating forces
những lực lượng gây ra giảm dân số
depopulating effects
tác động của việc giảm dân số
depopulating factors
các yếu tố gây ra giảm dân số
depopulating strategies
các chiến lược giảm dân số
the process of depopulating the area was controversial.
quá trình làm giảm dân số khu vực là một vấn đề gây tranh cãi.
depopulating cities can lead to economic decline.
việc làm giảm dân số các thành phố có thể dẫn đến sự suy giảm kinh tế.
they are considering depopulating certain regions for conservation.
họ đang xem xét việc làm giảm dân số ở một số khu vực nhất định để bảo tồn.
depopulating the island was necessary after the disaster.
việc làm giảm dân số trên đảo là cần thiết sau thảm họa.
efforts in depopulating invasive species have been successful.
những nỗ lực trong việc làm giảm dân số các loài xâm lấn đã thành công.
depopulating the area will help restore the ecosystem.
việc làm giảm dân số khu vực sẽ giúp khôi phục hệ sinh thái.
the government announced plans for depopulating rural areas.
chính phủ đã công bố kế hoạch làm giảm dân số ở các vùng nông thôn.
depopulating regions affected by war is a complex process.
việc làm giảm dân số các khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến tranh là một quá trình phức tạp.
some scientists advocate for depopulating areas with high pollution.
một số nhà khoa học ủng hộ việc làm giảm dân số ở những khu vực có ô nhiễm cao.
depopulating certain zones can improve living conditions.
việc làm giảm dân số ở một số khu vực nhất định có thể cải thiện điều kiện sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay