test descendability
kiểm tra khả năng đi xuống
maximum descendability
khả năng đi xuống tối đa
descendability coefficient
hệ số khả năng đi xuống
descendability metric
chỉ số khả năng đi xuống
calculate descendability
tính toán khả năng đi xuống
improve descendability
nâng cao khả năng đi xuống
descendability analysis
phân tích khả năng đi xuống
low descendability
khả năng đi xuống thấp
descendability rating
đánh giá khả năng đi xuống
descendability assessment
đánh giá khả năng đi xuống
the genetic descendability of certain traits has been confirmed through extensive research.
Đặc điểm di truyền của một số đặc tính đã được xác nhận thông qua nghiên cứu rộng rãi.
historians study the descendability of noble titles across generations.
Các nhà sử học nghiên cứu tính kế thừa của các danh hiệu quý tộc qua các thế hệ.
scientists are investigating the descendability of acquired characteristics in offspring.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính kế thừa của các đặc điểm thu được ở thế hệ con cái.
the descendability of this property follows strict legal guidelines established centuries ago.
Tính kế thừa của tài sản này tuân theo các hướng dẫn pháp lý nghiêm ngặt được thiết lập từ nhiều thế kỷ trước.
cultural descendability plays a crucial role in maintaining ethnic traditions around the world.
Tính kế thừa văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các truyền thống dân tộc trên toàn thế giới.
the descendability of royal bloodline is carefully documented in official genealogies.
Tính kế thừa của dòng máu hoàng gia được ghi chép cẩn thận trong các gia phả chính thức.
researchers examine the descendability of behavioral patterns within family units.
Các nhà nghiên cứu kiểm tra tính kế thừa của các mô hình hành vi trong các đơn vị gia đình.
the descendability principle applies to both material wealth and intellectual property.
Nguyên tắc tính kế thừa áp dụng cho cả tài sản vật chất và tài sản trí tuệ.
anthropologists explore the descendability of ritual customs within isolated communities.
Các nhà nhân học khám phá tính kế thừa của các phong tục nghi lễ trong các cộng đồng cô lập.
the descendability of political power often creates complex succession disputes.
Tính kế thừa của quyền lực chính trị thường tạo ra các tranh chấp kế nhiệm phức tạp.
geneticists map the descendability of disease susceptibility through ancestral lines.
Các nhà di truyền học lập bản đồ tính kế thừa của khả năng dễ mắc bệnh thông qua các dòng dõi tổ tiên.
the descendability of musical ability seems to run in families across multiple generations.
Tính kế thừa của khả năng âm nhạc dường như di truyền trong các gia đình qua nhiều thế hệ.
test descendability
kiểm tra khả năng đi xuống
maximum descendability
khả năng đi xuống tối đa
descendability coefficient
hệ số khả năng đi xuống
descendability metric
chỉ số khả năng đi xuống
calculate descendability
tính toán khả năng đi xuống
improve descendability
nâng cao khả năng đi xuống
descendability analysis
phân tích khả năng đi xuống
low descendability
khả năng đi xuống thấp
descendability rating
đánh giá khả năng đi xuống
descendability assessment
đánh giá khả năng đi xuống
the genetic descendability of certain traits has been confirmed through extensive research.
Đặc điểm di truyền của một số đặc tính đã được xác nhận thông qua nghiên cứu rộng rãi.
historians study the descendability of noble titles across generations.
Các nhà sử học nghiên cứu tính kế thừa của các danh hiệu quý tộc qua các thế hệ.
scientists are investigating the descendability of acquired characteristics in offspring.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính kế thừa của các đặc điểm thu được ở thế hệ con cái.
the descendability of this property follows strict legal guidelines established centuries ago.
Tính kế thừa của tài sản này tuân theo các hướng dẫn pháp lý nghiêm ngặt được thiết lập từ nhiều thế kỷ trước.
cultural descendability plays a crucial role in maintaining ethnic traditions around the world.
Tính kế thừa văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các truyền thống dân tộc trên toàn thế giới.
the descendability of royal bloodline is carefully documented in official genealogies.
Tính kế thừa của dòng máu hoàng gia được ghi chép cẩn thận trong các gia phả chính thức.
researchers examine the descendability of behavioral patterns within family units.
Các nhà nghiên cứu kiểm tra tính kế thừa của các mô hình hành vi trong các đơn vị gia đình.
the descendability principle applies to both material wealth and intellectual property.
Nguyên tắc tính kế thừa áp dụng cho cả tài sản vật chất và tài sản trí tuệ.
anthropologists explore the descendability of ritual customs within isolated communities.
Các nhà nhân học khám phá tính kế thừa của các phong tục nghi lễ trong các cộng đồng cô lập.
the descendability of political power often creates complex succession disputes.
Tính kế thừa của quyền lực chính trị thường tạo ra các tranh chấp kế nhiệm phức tạp.
geneticists map the descendability of disease susceptibility through ancestral lines.
Các nhà di truyền học lập bản đồ tính kế thừa của khả năng dễ mắc bệnh thông qua các dòng dõi tổ tiên.
the descendability of musical ability seems to run in families across multiple generations.
Tính kế thừa của khả năng âm nhạc dường như di truyền trong các gia đình qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay