desensitizing agent
chất giảm mẫn cảm
desensitizing cream
kem giảm mẫn cảm
desensitizing treatment
phác đồ giảm mẫn cảm
desensitizing medication
thuốc giảm mẫn cảm
desensitizing effect
hiệu ứng giảm mẫn cảm
desensitizing process
quy trình giảm mẫn cảm
desensitizing therapy
liệu pháp giảm mẫn cảm
desensitizing solution
dung dịch giảm mẫn cảm
desensitizing spray
xịt giảm mẫn cảm
desensitizing method
phương pháp giảm mẫn cảm
desensitizing treatments can help reduce allergic reactions.
các phương pháp điều trị giảm độ nhạy có thể giúp giảm phản ứng dị ứng.
he found desensitizing techniques useful for managing anxiety.
anh thấy các kỹ thuật giảm độ nhạy hữu ích cho việc kiểm soát lo lắng.
desensitizing exposure therapy is effective for phobias.
liệu pháp giảm độ nhạy bằng cách tiếp xúc là hiệu quả đối với chứng sợ hãi.
the desensitizing process helped her cope with trauma.
quá trình giảm độ nhạy đã giúp cô ấy đối phó với chấn thương.
desensitizing agents are often used in dental procedures.
các chất giảm độ nhạy thường được sử dụng trong các thủ tục nha khoa.
she underwent desensitizing therapy for her pet allergies.
cô ấy đã trải qua liệu pháp giảm độ nhạy cho dị ứng động vật của mình.
desensitizing methods can lessen the impact of stress.
các phương pháp giảm độ nhạy có thể giảm thiểu tác động của căng thẳng.
he used desensitizing cream to prepare for the tattoo.
anh ấy đã sử dụng kem giảm độ nhạy để chuẩn bị cho hình xăm.
desensitizing strategies are important for emotional resilience.
các chiến lược giảm độ nhạy rất quan trọng cho khả năng phục hồi về mặt cảm xúc.
they discussed desensitizing techniques in the workshop.
họ đã thảo luận về các kỹ thuật giảm độ nhạy trong hội thảo.
desensitizing agent
chất giảm mẫn cảm
desensitizing cream
kem giảm mẫn cảm
desensitizing treatment
phác đồ giảm mẫn cảm
desensitizing medication
thuốc giảm mẫn cảm
desensitizing effect
hiệu ứng giảm mẫn cảm
desensitizing process
quy trình giảm mẫn cảm
desensitizing therapy
liệu pháp giảm mẫn cảm
desensitizing solution
dung dịch giảm mẫn cảm
desensitizing spray
xịt giảm mẫn cảm
desensitizing method
phương pháp giảm mẫn cảm
desensitizing treatments can help reduce allergic reactions.
các phương pháp điều trị giảm độ nhạy có thể giúp giảm phản ứng dị ứng.
he found desensitizing techniques useful for managing anxiety.
anh thấy các kỹ thuật giảm độ nhạy hữu ích cho việc kiểm soát lo lắng.
desensitizing exposure therapy is effective for phobias.
liệu pháp giảm độ nhạy bằng cách tiếp xúc là hiệu quả đối với chứng sợ hãi.
the desensitizing process helped her cope with trauma.
quá trình giảm độ nhạy đã giúp cô ấy đối phó với chấn thương.
desensitizing agents are often used in dental procedures.
các chất giảm độ nhạy thường được sử dụng trong các thủ tục nha khoa.
she underwent desensitizing therapy for her pet allergies.
cô ấy đã trải qua liệu pháp giảm độ nhạy cho dị ứng động vật của mình.
desensitizing methods can lessen the impact of stress.
các phương pháp giảm độ nhạy có thể giảm thiểu tác động của căng thẳng.
he used desensitizing cream to prepare for the tattoo.
anh ấy đã sử dụng kem giảm độ nhạy để chuẩn bị cho hình xăm.
desensitizing strategies are important for emotional resilience.
các chiến lược giảm độ nhạy rất quan trọng cho khả năng phục hồi về mặt cảm xúc.
they discussed desensitizing techniques in the workshop.
họ đã thảo luận về các kỹ thuật giảm độ nhạy trong hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay