the constant negativity was insensibilizing her to the joys of life.
Sự tiêu cực liên tục đang làm cho cô ấy trở nên vô cảm với niềm vui trong cuộc sống.
exposure to violence can be insensibilizing, especially for children.
Phơi bày trước bạo lực có thể làm mất cảm giác, đặc biệt là đối với trẻ em.
we need to avoid insensibilizing ourselves to the suffering of others.
Chúng ta cần tránh việc làm cho bản thân trở nên vô cảm với nỗi đau của người khác.
the repetitive nature of the task was insensibilizing the employees.
Tính lặp đi lặp lại của nhiệm vụ đang làm mất cảm giác cho nhân viên.
the news reports were insensibilizing the public to the scale of the disaster.
Các bản tin đang làm cho công chúng trở nên vô cảm trước quy mô của thảm họa.
he worried about the potential for insensibilizing his son to pain.
Anh ấy lo lắng về khả năng làm mất cảm giác đau đớn đối với con trai mình.
the constant criticism risked insensibilizing the team to constructive feedback.
Sự chỉ trích liên tục có nguy cơ làm mất cảm giác đối với phản hồi mang tính xây dựng đối với đội nhóm.
the system aims to prevent insensibilizing patients to their own health.
Hệ thống nhằm ngăn chặn việc làm mất cảm giác đối với sức khỏe của chính bệnh nhân.
repeated exposure to distressing images can lead to insensibilizing effects.
Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với các hình ảnh gây sốc có thể dẫn đến hiệu ứng làm mất cảm giác.
the goal is to raise awareness, not to risk insensibilizing the audience.
Mục tiêu là nâng cao nhận thức, chứ không phải là rủi ro làm mất cảm giác đối với khán giả.
we must be careful not to insensibilize ourselves to the plight of refugees.
Chúng ta phải cẩn thận không làm mất cảm giác đối với hoàn cảnh của các người tị nạn.
the constant negativity was insensibilizing her to the joys of life.
Sự tiêu cực liên tục đang làm cho cô ấy trở nên vô cảm với niềm vui trong cuộc sống.
exposure to violence can be insensibilizing, especially for children.
Phơi bày trước bạo lực có thể làm mất cảm giác, đặc biệt là đối với trẻ em.
we need to avoid insensibilizing ourselves to the suffering of others.
Chúng ta cần tránh việc làm cho bản thân trở nên vô cảm với nỗi đau của người khác.
the repetitive nature of the task was insensibilizing the employees.
Tính lặp đi lặp lại của nhiệm vụ đang làm mất cảm giác cho nhân viên.
the news reports were insensibilizing the public to the scale of the disaster.
Các bản tin đang làm cho công chúng trở nên vô cảm trước quy mô của thảm họa.
he worried about the potential for insensibilizing his son to pain.
Anh ấy lo lắng về khả năng làm mất cảm giác đau đớn đối với con trai mình.
the constant criticism risked insensibilizing the team to constructive feedback.
Sự chỉ trích liên tục có nguy cơ làm mất cảm giác đối với phản hồi mang tính xây dựng đối với đội nhóm.
the system aims to prevent insensibilizing patients to their own health.
Hệ thống nhằm ngăn chặn việc làm mất cảm giác đối với sức khỏe của chính bệnh nhân.
repeated exposure to distressing images can lead to insensibilizing effects.
Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với các hình ảnh gây sốc có thể dẫn đến hiệu ứng làm mất cảm giác.
the goal is to raise awareness, not to risk insensibilizing the audience.
Mục tiêu là nâng cao nhận thức, chứ không phải là rủi ro làm mất cảm giác đối với khán giả.
we must be careful not to insensibilize ourselves to the plight of refugees.
Chúng ta phải cẩn thận không làm mất cảm giác đối với hoàn cảnh của các người tị nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay