desexualization

[Mỹ]/[ˌdiːˈsɛksjuəlaɪzən]/
[Anh]/[ˌdiːˈsɛksjuəlaɪzən]/

Dịch

n. quá trình loại bỏ những hàm ý hoặc ý nghĩa tình dục khỏi một điều gì đó; hành động làm cho một điều gì đó không mang tính tình dục.
v. Loại bỏ những hàm ý hoặc ý nghĩa tình dục khỏi một điều gì đó; làm cho một điều gì đó không mang tính tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

desexualization process

quá trình phi tình dục hóa

avoiding desexualization

tránh phi tình dục hóa

desexualization efforts

nỗ lực phi tình dục hóa

promoting desexualization

thúc đẩy phi tình dục hóa

desexualization concerns

các vấn đề về phi tình dục hóa

desexualization debate

cuộc tranh luận về phi tình dục hóa

experienced desexualization

đã trải qua phi tình dục hóa

addressing desexualization

giải quyết vấn đề phi tình dục hóa

impact of desexualization

tác động của phi tình dục hóa

desexualization studies

các nghiên cứu về phi tình dục hóa

Câu ví dụ

the goal is to desexualization of public spaces, making them safer for everyone.

Mục tiêu là phi tình dục hóa không gian công cộng, giúp chúng an toàn hơn cho tất cả mọi người.

critics argue that excessive desexualization can stifle artistic expression.

Các nhà phê bình cho rằng tình dục hóa quá mức có thể bóp nghẹt sự sáng tạo nghệ thuật.

we need to find a balance between safety and complete desexualization.

Chúng ta cần tìm sự cân bằng giữa an toàn và phi tình dục hóa hoàn toàn.

the campaign aimed at desexualization of female bodies faced significant backlash.

Chiến dịch nhằm mục đích phi tình dục hóa cơ thể phụ nữ đã phải đối mặt với sự phản đối đáng kể.

some believe desexualization reinforces harmful gender stereotypes.

Một số người tin rằng tình dục hóa củng cố các khuôn mẫu giới tính có hại.

the discussion centered on the potential consequences of widespread desexualization.

Cuộc thảo luận tập trung vào những hậu quả tiềm tàng của tình dục hóa lan rộng.

desexualization policies can unintentionally marginalize lgbtq+ individuals.

Các chính sách phi tình dục hóa có thể vô tình gây ra sự phân biệt đối xử với những người LGBTQ+.

a nuanced approach to desexualization is crucial for avoiding unintended consequences.

Một cách tiếp cận tinh tế đối với tình dục hóa là rất quan trọng để tránh những hậu quả không mong muốn.

the debate over desexualization in schools remains highly contentious.

Cuộc tranh luận về tình dục hóa trong trường học vẫn còn rất gây tranh cãi.

it's important to distinguish between safety and the suppression of sexuality through desexualization.

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa an toàn và sự đàn áp tình dục thông qua tình dục hóa.

the concept of desexualization is complex and requires careful consideration.

Khái niệm về tình dục hóa là phức tạp và đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay