desiccators

[Mỹ]/dɪˈsɪkeɪtəz/
[Anh]/dɪˈsɪkeɪtərz/

Dịch

n. Một dụng cụ hoặc thiết bị phòng thí nghiệm được dùng để giữ các chất khô bằng cách hấp thụ độ ẩm, thường chứa chất hút ẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

using desiccators

Vietnamese_translation

desiccators needed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

laboratory desiccators are essential equipment for storing moisture-sensitive samples.

Chất giữ khô phòng thí nghiệm là thiết bị cần thiết để lưu trữ các mẫu nhạy cảm với độ ẩm.

we store our hygroscopic chemicals in vacuum desiccators to prevent decomposition.

Chúng tôi lưu giữ các hóa chất hấp thụ độ ẩm trong các thiết bị giữ khô chân không để ngăn chặn sự phân hủy.

the glass desiccators allow researchers to observe contents without opening them.

Các thiết bị giữ khô bằng thủy tinh cho phép các nhà nghiên cứu quan sát nội dung bên trong mà không cần mở nắp.

regular maintenance of desiccators ensures optimal performance in drying procedures.

Vệ sinh định kỳ các thiết bị giữ khô đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các quy trình làm khô.

always handle desiccators with clean, dry gloves to avoid contamination.

Luôn sử dụng găng tay sạch và khô khi xử lý thiết bị giữ khô để tránh nhiễm bẩn.

the desiccators cabinet is located in the temperature-controlled storage room.

Tủ chứa thiết bị giữ khô được đặt trong phòng lưu trữ có kiểm soát nhiệt độ.

properly sealed desiccators can maintain low humidity for extended periods.

Các thiết bị giữ khô được niêm phong đúng cách có thể duy trì độ ẩm thấp trong thời gian dài.

our laboratory uses desiccators with color-indicating silica gel for easy monitoring.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng thiết bị giữ khô có gel silica chỉ thị màu để dễ dàng theo dõi.

large desiccators are commonly used in industrial settings for bulk material drying.

Các thiết bị giữ khô lớn thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp để làm khô nguyên vật liệu theo lô lớn.

before use, always check the seal integrity of desiccators for any damage.

Trước khi sử dụng, luôn kiểm tra tính toàn vẹn của niêm phong thiết bị giữ khô để phát hiện bất kỳ hư hỏng nào.

the main function of desiccators is to protect samples from atmospheric moisture.

Chức năng chính của thiết bị giữ khô là bảo vệ các mẫu khỏi độ ẩm trong không khí.

vacuum desiccators significantly speed up the drying process compared to standard models.

Các thiết bị giữ khô chân không làm tăng tốc độ quá trình làm khô đáng kể so với các mẫu tiêu chuẩn.

always place the lid carefully on desiccators to maintain the vacuum seal.

Luôn đặt nắp cẩn thận lên thiết bị giữ khô để duy trì độ kín chân không.

the desiccators contain activated alumina as the primary drying agent.

Các thiết bị giữ khô chứa nhôm hoạt tính làm chất hấp thụ chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay