anhydrous ammonia
amoni khan
anhydrous alcohol
ancol khan
anhydrous sodium sulfate
natri sunfat khan
anhydrous calcium chloride
canxi clorua khan
anhydrous copper sulfate
đồng sunfat khan
anhydrous reagent
thuốc thử khan
anhydrous conditions
điều kiện không chứa nước
anhydrous process
quá trình không chứa nước
anhydrous film
màng không chứa nước
the chemical reaction requires anhydrous conditions.
phản ứng hóa học đòi hỏi điều kiện khan.
anhydrous ethanol is used as a solvent in many organic reactions.
ethanol khan được sử dụng làm dung môi trong nhiều phản ứng hữu cơ.
the product must be stored in an anhydrous environment to prevent degradation.
sản phẩm phải được bảo quản trong môi trường khan để ngăn ngừa sự phân hủy.
anhydrous sodium sulfate is a common desiccant used in laboratories.
natri sunfat khan là chất hút ẩm thông dụng được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
the anhydrous form of calcium chloride is highly effective at absorbing moisture.
dạng khan của canxi clorua có hiệu quả cao trong việc hấp thụ độ ẩm.
anhydrous ammonia is a key ingredient in many fertilizers.
amoniac khan là thành phần quan trọng trong nhiều loại phân bón.
the anhydrous salt was carefully weighed for the experiment.
muối khan đã được cân cẩn thận cho thí nghiệm.
anhydrous conditions are crucial for many industrial processes.
điều kiện khan rất quan trọng đối với nhiều quy trình công nghiệp.
the anhydrous form of the compound is more stable than its hydrated counterpart.
dạng khan của hợp chất ổn định hơn so với dạng ngậm nước của nó.
anhydrous solvents are often preferred in chemical synthesis due to their purity.
dung môi khan thường được ưa chuộng trong tổng hợp hóa học do độ tinh khiết của chúng.
anhydrous ammonia
amoni khan
anhydrous alcohol
ancol khan
anhydrous sodium sulfate
natri sunfat khan
anhydrous calcium chloride
canxi clorua khan
anhydrous copper sulfate
đồng sunfat khan
anhydrous reagent
thuốc thử khan
anhydrous conditions
điều kiện không chứa nước
anhydrous process
quá trình không chứa nước
anhydrous film
màng không chứa nước
the chemical reaction requires anhydrous conditions.
phản ứng hóa học đòi hỏi điều kiện khan.
anhydrous ethanol is used as a solvent in many organic reactions.
ethanol khan được sử dụng làm dung môi trong nhiều phản ứng hữu cơ.
the product must be stored in an anhydrous environment to prevent degradation.
sản phẩm phải được bảo quản trong môi trường khan để ngăn ngừa sự phân hủy.
anhydrous sodium sulfate is a common desiccant used in laboratories.
natri sunfat khan là chất hút ẩm thông dụng được sử dụng trong phòng thí nghiệm.
the anhydrous form of calcium chloride is highly effective at absorbing moisture.
dạng khan của canxi clorua có hiệu quả cao trong việc hấp thụ độ ẩm.
anhydrous ammonia is a key ingredient in many fertilizers.
amoniac khan là thành phần quan trọng trong nhiều loại phân bón.
the anhydrous salt was carefully weighed for the experiment.
muối khan đã được cân cẩn thận cho thí nghiệm.
anhydrous conditions are crucial for many industrial processes.
điều kiện khan rất quan trọng đối với nhiều quy trình công nghiệp.
the anhydrous form of the compound is more stable than its hydrated counterpart.
dạng khan của hợp chất ổn định hơn so với dạng ngậm nước của nó.
anhydrous solvents are often preferred in chemical synthesis due to their purity.
dung môi khan thường được ưa chuộng trong tổng hợp hóa học do độ tinh khiết của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay