The despotic ruler oppressed his people for decades.
Nhà lãnh đạo chuyên chế đã áp bức dân chúng trong nhiều thập kỷ.
The despotic boss micromanages every aspect of the business.
Người quản lý chuyên chế quản lý chặt chẽ mọi khía cạnh của doanh nghiệp.
The despotic regime cracked down on any form of dissent.
Chế độ chuyên chế đã đàn áp bất kỳ hình thức phản đối nào.
Living under a despotic government can be very challenging.
Sống dưới một chính phủ chuyên chế có thể rất khó khăn.
The despotic king ruled with an iron fist.
Nhà vua chuyên chế cai trị bằng nắm tay sắt.
The despotic leader made decisions without consulting anyone.
Nhà lãnh đạo chuyên chế đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của bất kỳ ai.
The despotic behavior of the manager created a toxic work environment.
Hành vi chuyên chế của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
The despotic policies of the company led to a high turnover rate.
Các chính sách chuyên chế của công ty đã dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao.
The despotic ruler was eventually overthrown by the people.
Nhà lãnh đạo chuyên chế cuối cùng đã bị nhân dân lật đổ.
The despotic nature of the government stifled creativity and innovation.
Bản chất chuyên chế của chính phủ đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.
The despotic ruler oppressed his people for decades.
Nhà lãnh đạo chuyên chế đã áp bức dân chúng trong nhiều thập kỷ.
The despotic boss micromanages every aspect of the business.
Người quản lý chuyên chế quản lý chặt chẽ mọi khía cạnh của doanh nghiệp.
The despotic regime cracked down on any form of dissent.
Chế độ chuyên chế đã đàn áp bất kỳ hình thức phản đối nào.
Living under a despotic government can be very challenging.
Sống dưới một chính phủ chuyên chế có thể rất khó khăn.
The despotic king ruled with an iron fist.
Nhà vua chuyên chế cai trị bằng nắm tay sắt.
The despotic leader made decisions without consulting anyone.
Nhà lãnh đạo chuyên chế đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của bất kỳ ai.
The despotic behavior of the manager created a toxic work environment.
Hành vi chuyên chế của người quản lý đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
The despotic policies of the company led to a high turnover rate.
Các chính sách chuyên chế của công ty đã dẫn đến tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao.
The despotic ruler was eventually overthrown by the people.
Nhà lãnh đạo chuyên chế cuối cùng đã bị nhân dân lật đổ.
The despotic nature of the government stifled creativity and innovation.
Bản chất chuyên chế của chính phủ đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay