destined

[Mỹ]/dɛstɪnd/
[Anh]/dɛstɪnd/

Dịch

adj. chắc chắn sẽ xảy ra; định mệnh; được lên lịch trình hoặc dự định cho một mục đích hoặc địa điểm cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

destined to fail

định mệnh thất bại

destined path

con đường định mệnh

destined for greatness

định sẵn cho sự vĩ đại

was destined

đã định trước

destined role

vai trò định mệnh

destined time

thời gian định mệnh

destined love

tình yêu định mệnh

being destined

đang định mệnh

destined outcome

kết quả định mệnh

destined future

tương lai định mệnh

Câu ví dụ

they were destined to meet, despite living on opposite sides of the world.

Họ đã định mệnh gặp nhau, bất chấp sống ở hai phía của thế giới.

was i destined for greatness, or just a life of quiet obscurity?

Tôi có định mệnh để đạt được sự vĩ đại, hay chỉ là một cuộc sống ẩn dật bình lặng?

the stars seemed to suggest they were destined to be together.

Những ngôi sao dường như cho thấy họ đã định mệnh được ở bên nhau.

it felt as though our paths were destined to cross at this moment.

Cảm thấy như thể con đường của chúng ta đã định mệnh gặp nhau vào khoảnh khắc này.

he was destined to become a leader, even from a young age.

Anh ta đã định mệnh trở thành một nhà lãnh đạo, ngay cả từ khi còn trẻ.

the outcome was destined from the start, regardless of our efforts.

Kết quả đã định mệnh ngay từ đầu, bất kể những nỗ lực của chúng ta.

were we destined to fail, or could we change our fate?

Chúng ta có định mệnh thất bại hay có thể thay đổi số phận của mình?

the company was destined for success with such a talented team.

Công ty đã định mệnh thành công với một đội ngũ tài năng như vậy.

it was destined to be a challenging but rewarding journey.

Nó đã định mệnh là một hành trình đầy thử thách nhưng đáng giá.

the project was destined to exceed expectations, thanks to their dedication.

Dự án đã định mệnh vượt quá mong đợi, nhờ sự tận tâm của họ.

they were destined to face adversity, but they persevered.

Họ đã định mệnh phải đối mặt với nghịch cảnh, nhưng họ đã kiên trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay