| số nhiều | destitutions |
destitution, indigence, need, neediness, pauperism, pauperization, penury (en) - impecuniousness, pennilessness, penuriousness (en)[Dériv
destitution, indigence, need, neediness, pauperism, pauperization, penury (en) - impecuniousness, pennilessness, penuriousness (en)[Dériv
Many people are living in destitution due to the economic downturn.
Nhiều người đang sống trong cảnh đói nghèo do suy thoái kinh tế.
The organization aims to help families escape destitution by providing them with resources and support.
Tổ chức có mục tiêu giúp đỡ các gia đình thoát khỏi cảnh đói nghèo bằng cách cung cấp cho họ các nguồn lực và hỗ trợ.
She grew up in destitution but managed to overcome adversity and build a successful career.
Cô ấy lớn lên trong cảnh đói nghèo nhưng đã vượt qua nghịch cảnh và xây dựng sự nghiệp thành công.
The government implemented programs to alleviate destitution in the most impoverished areas.
Chính phủ đã triển khai các chương trình để giảm bớt tình trạng đói nghèo ở những khu vực nghèo nhất.
Generous donations from the community helped alleviate the destitution faced by many homeless individuals.
Những đóng góp hào phóng từ cộng đồng đã giúp giảm bớt tình trạng đói nghèo mà nhiều người vô gia cư phải đối mặt.
The documentary shed light on the destitution experienced by marginalized communities.
Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ tình trạng đói nghèo mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải trải qua.
Despite facing destitution, she remained resilient and hopeful for a better future.
Bất chấp phải đối mặt với cảnh đói nghèo, cô ấy vẫn kiên cường và tràn đầy hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.
The charity organization provides assistance to individuals in destitution through various programs.
Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người sống trong cảnh đói nghèo thông qua các chương trình khác nhau.
The novel portrays the harsh reality of destitution in the 19th century urban slums.
Cuốn tiểu thuyết mô tả thực tế khắc nghiệt của cảnh đói nghèo trong các khu ổ chuột đô thị thế kỷ 19.
Efforts are being made to address the root causes of destitution and poverty in the community.
Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của cảnh đói nghèo và nghèo đói trong cộng đồng.
destitution, indigence, need, neediness, pauperism, pauperization, penury (en) - impecuniousness, pennilessness, penuriousness (en)[Dériv
destitution, indigence, need, neediness, pauperism, pauperization, penury (en) - impecuniousness, pennilessness, penuriousness (en)[Dériv
Many people are living in destitution due to the economic downturn.
Nhiều người đang sống trong cảnh đói nghèo do suy thoái kinh tế.
The organization aims to help families escape destitution by providing them with resources and support.
Tổ chức có mục tiêu giúp đỡ các gia đình thoát khỏi cảnh đói nghèo bằng cách cung cấp cho họ các nguồn lực và hỗ trợ.
She grew up in destitution but managed to overcome adversity and build a successful career.
Cô ấy lớn lên trong cảnh đói nghèo nhưng đã vượt qua nghịch cảnh và xây dựng sự nghiệp thành công.
The government implemented programs to alleviate destitution in the most impoverished areas.
Chính phủ đã triển khai các chương trình để giảm bớt tình trạng đói nghèo ở những khu vực nghèo nhất.
Generous donations from the community helped alleviate the destitution faced by many homeless individuals.
Những đóng góp hào phóng từ cộng đồng đã giúp giảm bớt tình trạng đói nghèo mà nhiều người vô gia cư phải đối mặt.
The documentary shed light on the destitution experienced by marginalized communities.
Bộ phim tài liệu làm sáng tỏ tình trạng đói nghèo mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải trải qua.
Despite facing destitution, she remained resilient and hopeful for a better future.
Bất chấp phải đối mặt với cảnh đói nghèo, cô ấy vẫn kiên cường và tràn đầy hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.
The charity organization provides assistance to individuals in destitution through various programs.
Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người sống trong cảnh đói nghèo thông qua các chương trình khác nhau.
The novel portrays the harsh reality of destitution in the 19th century urban slums.
Cuốn tiểu thuyết mô tả thực tế khắc nghiệt của cảnh đói nghèo trong các khu ổ chuột đô thị thế kỷ 19.
Efforts are being made to address the root causes of destitution and poverty in the community.
Những nỗ lực đang được thực hiện để giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của cảnh đói nghèo và nghèo đói trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay