| số nhiều | privations |
economic privation
thiếu hụt kinh tế
suffering from privation
đau khổ vì thiếu thốn
extreme privation
thiếu thốn khắc nghiệt
Cold is the privation of heat.
Lạnh là sự thiếu hụt nhiệt.
indurate oneself to privation and suffering
tự làm cho bản thân chai sạn với sự thiếu thốn và đau khổ
It will be the greatest imaginable privation for her to have to leave london.
Thật là một sự thiếu thốn lớn nhất mà cô ấy phải rời khỏi London.
suffer from sleep deprivation
khổ sở vì thiếu ngủ
privation of basic needs
sự thiếu thốn những nhu cầu cơ bản
severe privation in war zones
sự thiếu thốn nghiêm trọng ở các vùng chiến tranh
physical privation due to illness
sự thiếu thốn về thể chất do bệnh tật
emotional privation from lack of love
sự thiếu thốn về mặt cảm xúc do thiếu tình yêu
cultural privation in isolated communities
sự thiếu thốn về văn hóa ở các cộng đồng bị cô lập
economic privation
thiếu hụt kinh tế
suffering from privation
đau khổ vì thiếu thốn
extreme privation
thiếu thốn khắc nghiệt
Cold is the privation of heat.
Lạnh là sự thiếu hụt nhiệt.
indurate oneself to privation and suffering
tự làm cho bản thân chai sạn với sự thiếu thốn và đau khổ
It will be the greatest imaginable privation for her to have to leave london.
Thật là một sự thiếu thốn lớn nhất mà cô ấy phải rời khỏi London.
suffer from sleep deprivation
khổ sở vì thiếu ngủ
privation of basic needs
sự thiếu thốn những nhu cầu cơ bản
severe privation in war zones
sự thiếu thốn nghiêm trọng ở các vùng chiến tranh
physical privation due to illness
sự thiếu thốn về thể chất do bệnh tật
emotional privation from lack of love
sự thiếu thốn về mặt cảm xúc do thiếu tình yêu
cultural privation in isolated communities
sự thiếu thốn về văn hóa ở các cộng đồng bị cô lập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay