destresses

[Mỹ]/dɪsˈtrɛsɪz/
[Anh]/dɪsˈtrɛsɪz/

Dịch

v. giảm bớt căng thẳng hoặc áp lực; để làm dịu căng thẳng quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

destresses your mind

giải tỏa tâm trí của bạn

destresses the body

giải tỏa cơ thể

destresses daily life

giải tỏa cuộc sống hàng ngày

destresses through exercise

giải tỏa qua tập thể dục

destresses with music

giải tỏa với âm nhạc

destresses when relaxed

giải tỏa khi thư giãn

destresses in nature

giải tỏa trong thiên nhiên

destresses by meditating

giải tỏa bằng cách thiền định

destresses with friends

giải tỏa với bạn bè

destresses during vacation

giải tỏa trong kỳ nghỉ

Câu ví dụ

listening to music destresses me after a long day.

Nghe nhạc giúp tôi giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

she finds that reading a book really destresses her.

Cô ấy thấy rằng đọc sách thực sự giúp cô ấy giải tỏa căng thẳng.

cooking can be a fun activity that destresses you.

Nấu ăn có thể là một hoạt động thú vị giúp bạn giải tỏa căng thẳng.

spending time with friends destresses me.

Dành thời gian với bạn bè giúp tôi giải tỏa căng thẳng.

gardening is a hobby that destresses many people.

Làm vườn là một sở thích giúp nhiều người giải tỏa căng thẳng.

practicing mindfulness destresses your daily life.

Thực hành chánh niệm giúp giải tỏa cuộc sống hàng ngày của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay