alleviates stress
giảm căng thẳng
alleviates symptoms
giảm các triệu chứng
alleviates pain
giảm đau
alleviates anxiety
giảm lo lắng
exercise alleviates tension
tập thể dục giúp giảm căng thẳng
the new policy alleviates traffic congestion.
nguyên tắc mới giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông.
exercise alleviates stress and anxiety.
tập thể dục giúp giảm căng thẳng và lo lắng.
this medication alleviates pain effectively.
thuốc này giúp giảm đau một cách hiệu quả.
the therapist's words alleviated her fears.
những lời của nhà trị liệu đã giúp cô ấy giảm bớt nỗi sợ hãi.
his understanding nature alleviates the situation.
tính cách hiểu biết của anh ấy giúp giảm bớt tình hình.
the news alleviates our worries about the project.
tin tức giúp giảm bớt những lo lắng của chúng tôi về dự án.
the support group alleviates her loneliness.
nhóm hỗ trợ giúp cô ấy giảm bớt sự cô đơn.
music often alleviates sadness and grief.
thường xuyên, âm nhạc giúp giảm bớt nỗi buồn và đau khổ.
a good night's sleep alleviates fatigue.
một giấc ngủ ngon giúp giảm mệt mỏi.
the government's actions are intended to alleviate poverty.
những hành động của chính phủ nhằm mục đích giảm nghèo.
alleviates stress
giảm căng thẳng
alleviates symptoms
giảm các triệu chứng
alleviates pain
giảm đau
alleviates anxiety
giảm lo lắng
exercise alleviates tension
tập thể dục giúp giảm căng thẳng
the new policy alleviates traffic congestion.
nguyên tắc mới giúp giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông.
exercise alleviates stress and anxiety.
tập thể dục giúp giảm căng thẳng và lo lắng.
this medication alleviates pain effectively.
thuốc này giúp giảm đau một cách hiệu quả.
the therapist's words alleviated her fears.
những lời của nhà trị liệu đã giúp cô ấy giảm bớt nỗi sợ hãi.
his understanding nature alleviates the situation.
tính cách hiểu biết của anh ấy giúp giảm bớt tình hình.
the news alleviates our worries about the project.
tin tức giúp giảm bớt những lo lắng của chúng tôi về dự án.
the support group alleviates her loneliness.
nhóm hỗ trợ giúp cô ấy giảm bớt sự cô đơn.
music often alleviates sadness and grief.
thường xuyên, âm nhạc giúp giảm bớt nỗi buồn và đau khổ.
a good night's sleep alleviates fatigue.
một giấc ngủ ngon giúp giảm mệt mỏi.
the government's actions are intended to alleviate poverty.
những hành động của chính phủ nhằm mục đích giảm nghèo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay